単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 39,325 3,429 -225,911 2,829 6,587
2. Điều chỉnh cho các khoản -205,408 60,835 36,422 -21,224 61,847
- Khấu hao TSCĐ 64,084 48,690 48,674 40,557 39,392
- Các khoản dự phòng -208,185 34,284 85,959 -75,448 11,195
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,535 9,372 2,234 16,632 -1,723
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -113,041 -70,155 -141,654 -39,785 -19,968
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 49,199 37,969 44,957 36,690 32,948
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 675 -3,747 129 2
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -166,083 64,264 -189,488 -18,395 68,434
- Tăng, giảm các khoản phải thu -236,683 215,070 180,371 59,646 18,579
- Tăng, giảm hàng tồn kho 863,584 -274,663 -46,695 102,923 462,085
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -258,206 192,856 -105,991 4,713 -27,521
- Tăng giảm chi phí trả trước 14,869 -4,640 -5,349 9,678 13,644
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 171 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -37,635 -16,415 -9,867 -6,932 -1,370
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -5,542 -498 -38
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 12,371 17,470 5,422 1,938 25,431
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -16,391 -17,364 -13,127 -1,784 -2,556
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 175,997 176,577 -190,266 151,290 556,689
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -740 -416 -1,440 -61,935 3,760
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,879 6,942 65 4,792 780
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -246,037 -29,000 -31,500 -45,600 -820,624
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,014 45,886 28,100 101,094 48,899
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 440,990 14,627 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,213 12,319 24,101 11,427 6,400
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 208,319 50,358 19,325 9,777 -760,784
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 616,408 402,180 146,658 100,138 90,555
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -889,807 -454,645 -230,775 -148,789 -61,232
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -273,398 -52,465 -84,116 -48,651 29,323
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 110,918 174,470 -255,057 112,415 -174,772
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 282,254 389,565 561,633 315,530 433,474
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -2 -3,496 -246 4,282 2,915
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 393,170 560,539 306,330 432,227 261,617