単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,032,536 1,798,349 1,190,768 1,195,944 2,210,909
Các khoản giảm trừ doanh thu 190 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,032,345 1,798,349 1,190,768 1,195,944 2,210,909
Giá vốn hàng bán 2,117,297 1,668,011 1,289,456 1,146,794 2,081,670
Lợi nhuận gộp -84,952 130,338 -98,688 49,151 129,239
Doanh thu hoạt động tài chính 162,935 33,533 42,922 42,795 43,704
Chi phí tài chính 58,190 59,030 59,900 64,263 40,843
Trong đó: Chi phí lãi vay 49,171 38,433 44,957 36,690 32,948
Chi phí bán hàng 68 396 428 2,074 5,172
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,064 96,677 122,597 73,042 129,566
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,344 7,768 -239,446 -48,338 -5,715
Thu nhập khác 33,734 16,273 36,592 64,660 21,951
Chi phí khác 7,752 20,613 23,056 13,494 9,650
Lợi nhuận khác 25,982 -4,339 13,536 51,167 12,301
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,683 0 -756 -905 -3,076
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,325 3,429 -225,911 2,829 6,587
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 -881 2,078 1,143
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 506 -1,261 -1,116 -286 4,009
Chi phí thuế TNDN 506 -1,261 -1,997 1,792 5,153
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 38,819 4,690 -223,913 1,037 1,434
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -20,578 -42,644 -105,522 -4,946 5,505
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 59,397 47,333 -118,392 5,984 -4,071
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)