|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
527,776
|
465,520
|
912,973
|
338,725
|
468,481
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
527,776
|
465,520
|
912,973
|
338,725
|
468,481
|
|
Giá vốn hàng bán
|
506,444
|
449,511
|
849,156
|
310,066
|
468,432
|
|
Lợi nhuận gộp
|
21,332
|
16,009
|
63,817
|
28,659
|
49
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,373
|
3,251
|
10,584
|
4,494
|
5,957
|
|
Chi phí tài chính
|
12,587
|
10,041
|
8,802
|
9,580
|
11,594
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,013
|
7,712
|
7,992
|
8,261
|
8,042
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,803
|
1,327
|
901
|
670
|
550
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,388
|
29,327
|
38,680
|
32,191
|
42,384
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8,306
|
-21,435
|
26,018
|
-10,733
|
-48,521
|
|
Thu nhập khác
|
4,563
|
717
|
14,365
|
6,096
|
47,372
|
|
Chi phí khác
|
1,940
|
850
|
6,406
|
4,017
|
11,709
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,623
|
-133
|
7,958
|
2,080
|
35,664
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-233
|
|
0
|
-1,446
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-5,683
|
-21,568
|
33,976
|
-8,654
|
-12,857
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
126
|
28
|
980
|
21
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-189
|
|
2,248
|
0
|
-88
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-63
|
28
|
3,228
|
21
|
-88
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,620
|
-21,596
|
30,749
|
-8,675
|
-12,769
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,947
|
-2,399
|
954
|
-788
|
1,653
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-9,567
|
-19,197
|
29,795
|
-7,887
|
-14,422
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|