単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 306,050 527,776 465,520 912,973 338,725
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 306,050 527,776 465,520 912,973 338,725
Giá vốn hàng bán 287,408 506,444 449,511 849,156 310,066
Lợi nhuận gộp 18,641 21,332 16,009 63,817 28,659
Doanh thu hoạt động tài chính 26,188 15,373 3,251 10,584 4,494
Chi phí tài chính 9,413 12,587 10,041 8,802 9,580
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,231 9,013 7,712 7,992 8,261
Chi phí bán hàng 1,141 1,803 1,327 901 670
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,879 30,388 29,327 38,680 32,191
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 553 -8,306 -21,435 26,018 -10,733
Thu nhập khác 2,306 4,563 717 14,365 6,096
Chi phí khác 449 1,940 850 6,406 4,017
Lợi nhuận khác 1,857 2,623 -133 7,958 2,080
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,843 -233 0 -1,446
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,410 -5,683 -21,568 33,976 -8,654
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10 126 28 980 21
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -189 2,248 0
Chi phí thuế TNDN 10 -63 28 3,228 21
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,400 -5,620 -21,596 30,749 -8,675
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 199 3,947 -2,399 954 -788
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,200 -9,567 -19,197 29,795 -7,887
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)