DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,02 | 0,02 | 0,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,44 | 12,54 | 11,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,99 | 3,02 | 1,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -44,42 | 1,09 | -41,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,64 | 55,08 | 11,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,74 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 64,50 | 62,17 | 52,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.752,61 | 2.233,26 | 2.334,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 27.688,68 | 26.441,76 | 26.292,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,83 | 17,95 | 16,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 43.683,75 | 43.146,66 | 73.978,61 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.377,56 | 1.375,54 | 1.382,25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 27,26 | 27,33 | 29,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 19,72 | 19,76 | 20,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,21 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |