DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,01 | 0,02 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,04 | 11,44 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,76 | 2,99 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 65,39 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,66 | 56,64 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,84 | 17,74 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,99 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 59,60 | 64,50 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15.204,13 | 2.752,61 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 16.168,73 | 27.688,68 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,99 | 28,83 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 46.668,98 | 43.683,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.359,11 | 1.366,50 | 1.377,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 27,36 | 25,90 | 27,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 19,49 | 18,69 | 19,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,22 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |