DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,75 | 0,23 | 1,45 | 3,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,67 | 2,38 | 9,86 | 36,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,05 | 0,08 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,18 | 2,09 | 1,79 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.274,01 | 432,35 | 729,26 | 473,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,35 | -66,06 | 68,67 | -35,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,76 | 19,25 | 25,40 | 38,95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,96 | 12,94 | 17,10 | 55,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43,53 | 16,44 | 70,64 | 80,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,22 | 111,99 | 81,67 | 81,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 150,10 | 372,81 | 317,68 | 627,85 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.315,21 | 7.356,47 | 858,14 | 1.986,32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,24 | 47,10 | 22,94 | 48,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.244,84 | 6.357,59 | 1.027,94 | 1.728,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.534,22 | 2.574,20 | -1.949,83 | -1.683,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 1,52 | 0,51 | 0,57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,11 | 0,09 | 0,19 | 0,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,21 | 0,77 | 0,74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,23 | 1,14 | 0,87 | 0,78 |