単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8,004,201 7,640,307 7,835,459 7,530,765 7,412,916
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,533 30,810 76,889 28,485 114,846
1. Tiền 40,533 30,810 76,889 28,485 114,846
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 200 211 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 449,408 288,716 523,904 441,601 634,718
1. Phải thu khách hàng 158,001 191,449 274,825 284,787 302,936
2. Trả trước cho người bán 108,007 23,241 192,589 128,947 161,719
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 185,132 31,758 27,821 6,099 171,194
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,732 -1,732 -1,532 -1,132 -1,132
IV. Tổng hàng tồn kho 7,372,509 7,265,554 7,211,161 7,035,878 6,638,145
1. Hàng tồn kho 7,376,854 7,269,899 7,211,161 7,036,189 6,638,145
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,345 -4,345 0 -311 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 141,751 55,027 23,294 24,802 25,208
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 48,566 6,781 10,621 9,715 7,529
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 93,185 48,158 12,668 15,084 17,675
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 88 6 4 5
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,328,836 2,176,874 2,113,228 2,036,371 1,470,888
I. Các khoản phải thu dài hạn 141,691 141,691 153,354 141,715 74,337
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 141,691 141,691 153,354 141,715 74,337
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,104,664 1,284,859 1,213,194 1,142,853 1,054,412
1. Tài sản cố định hữu hình 1,057,095 1,237,290 1,165,626 1,095,285 1,006,843
- Nguyên giá 1,274,900 1,515,130 1,514,600 1,514,703 1,487,805
- Giá trị hao mòn lũy kế -217,805 -277,839 -348,974 -419,418 -480,962
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 47,569 47,569 47,569 47,569 47,569
- Nguyên giá 47,667 47,667 47,667 47,667 47,667
- Giá trị hao mòn lũy kế -98 -98 -98 -98 -98
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 18,435 17,338 16,242 15,145 20,017
- Nguyên giá 27,412 27,412 27,412 27,412 33,527
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,978 -10,074 -11,171 -12,267 -13,509
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 840,036 732,090 729,418 732,310 318,980
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 790,408 680,265 679,793 682,686 269,356
3. Đầu tư dài hạn khác 49,716 51,916 49,716 49,716 49,716
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -89 -90 -90 -91 -92
V. Tổng tài sản dài hạn khác 348 895 928 1,278 3,143
1. Chi phí trả trước dài hạn 348 895 928 1,278 3,143
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 10,333,037 9,817,180 9,948,687 9,567,136 8,883,805
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,094,459 5,509,826 5,610,068 5,225,329 4,305,298
I. Nợ ngắn hạn 5,724,203 5,169,444 5,301,242 4,956,570 4,081,309
1. Vay và nợ ngắn 136,502 115,497 286,848 313,697 156,505
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 137,561 175,813 109,750 45,054 34,189
4. Người mua trả tiền trước 402,559 555,642 367,164 230,327 80,600
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,884 23,568 14,593 28,006 68,825
6. Phải trả người lao động 997 856 1,196 1,157 1,957
7. Chi phí phải trả 64,730 47,692 174,863 62,794 78,013
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,952,518 4,249,924 4,346,376 4,275,154 3,660,840
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 370,256 340,381 308,826 268,760 223,990
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 291 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 368,400 339,375 307,725 268,238 223,238
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,565 1,006 1,101 522 752
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,238,578 4,307,355 4,338,619 4,341,807 4,578,506
I. Vốn chủ sở hữu 4,238,578 4,307,355 4,338,619 4,341,807 4,578,506
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,751,293 2,751,293 2,751,293 2,751,293 2,751,293
2. Thặng dư vốn cổ phần 807,235 807,235 807,235 807,235 807,235
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 23,900
4. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 35,250 35,250 35,250 35,250 35,250
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 425,601 491,412 513,466 520,920 582,066
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 452 452 452 380 380
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 219,200 222,166 231,377 227,110 378,764
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 10,333,037 9,817,180 9,948,687 9,567,136 8,883,805