|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,049,898
|
1,274,009
|
432,488
|
729,258
|
473,294
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
133
|
0
|
40
|
|
Doanh thu thuần
|
1,049,898
|
1,274,009
|
432,354
|
729,258
|
473,254
|
|
Giá vốn hàng bán
|
821,196
|
1,136,863
|
349,109
|
544,018
|
288,918
|
|
Lợi nhuận gộp
|
228,702
|
137,146
|
83,245
|
185,240
|
184,336
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
854
|
11,489
|
633
|
6,606
|
195,475
|
|
Chi phí tài chính
|
39,776
|
57,349
|
46,864
|
36,676
|
51,500
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39,640
|
57,229
|
46,744
|
36,619
|
51,324
|
|
Chi phí bán hàng
|
54,473
|
18,125
|
2,372
|
33,234
|
35,476
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,714
|
25,539
|
25,525
|
20,775
|
18,925
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
98,308
|
47,150
|
12,009
|
100,011
|
274,363
|
|
Thu nhập khác
|
12,290
|
12,583
|
9,343
|
26,061
|
27,447
|
|
Chi phí khác
|
27,036
|
15,612
|
12,159
|
37,980
|
91,257
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14,746
|
-3,029
|
-2,816
|
-11,919
|
-63,811
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-285
|
-471
|
2,893
|
-1,150
|
453
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
83,562
|
44,121
|
9,194
|
88,091
|
210,553
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,383
|
9,958
|
-524
|
15,921
|
40,023
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-558
|
94
|
-579
|
230
|
-752
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
13,825
|
10,052
|
-1,103
|
16,151
|
39,271
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
69,737
|
34,069
|
10,297
|
71,941
|
171,282
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,948
|
9,215
|
-1,906
|
-1,121
|
-2,059
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
64,789
|
24,854
|
12,202
|
73,062
|
173,341
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|