単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 485,754 111,497 131,062 111,450 119,284
Các khoản giảm trừ doanh thu 40
Doanh thu thuần 485,754 111,497 131,062 111,411 119,284
Giá vốn hàng bán 328,630 72,555 81,511 65,665 69,165
Lợi nhuận gộp 157,124 38,942 49,551 45,746 50,119
Doanh thu hoạt động tài chính 19 150 15 226 195,084
Chi phí tài chính 11,109 7,089 6,589 7,007 30,154
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,110 7,089 6,589 6,993 30,042
Chi phí bán hàng 32,825 10,794 15,892 6,004 2,787
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,253 3,332 5,465 5,945 4,182
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 101,320 17,866 21,598 26,955 208,627
Thu nhập khác 5,249 5,151 7,310 6,731 8,256
Chi phí khác 30,017 10,877 19,885 7,650 52,824
Lợi nhuận khác -24,768 -5,726 -12,576 -920 -44,568
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,636 -10 -22 -61 546
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 76,552 12,141 9,022 26,035 164,059
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,841 3,262 4,772 1,919 30,039
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 527 645 1,747 61 -3,205
Chi phí thuế TNDN 13,369 3,906 6,519 1,980 26,834
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 63,183 8,234 2,503 24,055 137,225
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 972 -1,254 -4,889 233 3,925
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 62,211 9,489 7,392 23,822 133,300
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)