|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
131,062
|
111,450
|
119,284
|
69,297
|
11,484
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
40
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
131,062
|
111,411
|
119,284
|
69,297
|
11,484
|
|
Giá vốn hàng bán
|
81,511
|
65,665
|
69,165
|
46,263
|
12,204
|
|
Lợi nhuận gộp
|
49,551
|
45,746
|
50,119
|
23,034
|
-720
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15
|
226
|
195,084
|
579
|
138
|
|
Chi phí tài chính
|
6,589
|
7,007
|
30,154
|
1,445
|
1,530
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,589
|
6,993
|
30,042
|
1,324
|
1,373
|
|
Chi phí bán hàng
|
15,892
|
6,004
|
2,787
|
|
24,333
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,465
|
5,945
|
4,182
|
4,673
|
5,382
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,598
|
26,955
|
208,627
|
17,495
|
-31,827
|
|
Thu nhập khác
|
7,310
|
6,731
|
8,256
|
5,371
|
917,056
|
|
Chi phí khác
|
19,885
|
7,650
|
52,824
|
5,119
|
674,884
|
|
Lợi nhuận khác
|
-12,576
|
-920
|
-44,568
|
252
|
242,172
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-22
|
-61
|
546
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,022
|
26,035
|
164,059
|
17,746
|
210,345
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,772
|
1,919
|
30,039
|
2,230
|
43,237
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,747
|
61
|
-3,205
|
-43
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,519
|
1,980
|
26,834
|
2,187
|
43,237
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,503
|
24,055
|
137,225
|
15,560
|
167,109
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-4,889
|
233
|
3,925
|
2,025
|
1,822
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,392
|
23,822
|
133,300
|
13,535
|
165,287
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|