単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 131,062 111,450 119,284 69,297 11,484
Các khoản giảm trừ doanh thu 40
Doanh thu thuần 131,062 111,411 119,284 69,297 11,484
Giá vốn hàng bán 81,511 65,665 69,165 46,263 12,204
Lợi nhuận gộp 49,551 45,746 50,119 23,034 -720
Doanh thu hoạt động tài chính 15 226 195,084 579 138
Chi phí tài chính 6,589 7,007 30,154 1,445 1,530
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,589 6,993 30,042 1,324 1,373
Chi phí bán hàng 15,892 6,004 2,787 24,333
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,465 5,945 4,182 4,673 5,382
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,598 26,955 208,627 17,495 -31,827
Thu nhập khác 7,310 6,731 8,256 5,371 917,056
Chi phí khác 19,885 7,650 52,824 5,119 674,884
Lợi nhuận khác -12,576 -920 -44,568 252 242,172
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -22 -61 546
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,022 26,035 164,059 17,746 210,345
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,772 1,919 30,039 2,230 43,237
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,747 61 -3,205 -43
Chi phí thuế TNDN 6,519 1,980 26,834 2,187 43,237
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,503 24,055 137,225 15,560 167,109
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,889 233 3,925 2,025 1,822
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,392 23,822 133,300 13,535 165,287
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)