単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 178,286 485,754 111,497 131,062 111,450
Các khoản giảm trừ doanh thu 40
Doanh thu thuần 178,286 485,754 111,497 131,062 111,411
Giá vốn hàng bán 150,240 328,630 72,555 81,511 65,665
Lợi nhuận gộp 28,045 157,124 38,942 49,551 45,746
Doanh thu hoạt động tài chính 160 19 150 15 226
Chi phí tài chính 8,105 11,109 7,089 6,589 7,007
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,103 11,110 7,089 6,589 6,993
Chi phí bán hàng 87 32,825 10,794 15,892 6,004
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,609 9,253 3,332 5,465 5,945
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,404 101,320 17,866 21,598 26,955
Thu nhập khác 16,417 5,249 5,151 7,310 6,731
Chi phí khác 3,362 30,017 10,877 19,885 7,650
Lợi nhuận khác 13,055 -24,768 -5,726 -12,576 -920
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -2,636 -10 -22 -61
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,459 76,552 12,141 9,022 26,035
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,079 12,841 3,262 4,772 1,919
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 527 645 1,747 61
Chi phí thuế TNDN 3,079 13,369 3,906 6,519 1,980
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,380 63,183 8,234 2,503 24,055
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -524 972 -1,254 -4,889 233
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,904 62,211 9,489 7,392 23,822
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)