単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,022 26,035 164,059 17,746 210,345
2. Điều chỉnh cho các khoản 24,096 23,898 -152,581 13,151 -228,616
- Khấu hao TSCĐ 17,058 16,920 3,506 16,199 12,405
- Các khoản dự phòng 433 1 3,188 -3,620 586
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 -11 10
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 17 -16 -189,306 -753 -243,137
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,589 6,993 30,042 1,324 1,519
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,118 49,933 11,477 30,897 -18,271
- Tăng, giảm các khoản phải thu -446,532 -90,863 42,879 294,601 -480,648
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,702 23,232 -97,655 12,493 -32,677
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 392,775 159,304 81,540 -356,676 526,369
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,831 1,692 -7,067 -4,268 15,610
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,892 -5,735 -11,438 -6,969 3,697
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,460 -2,986 -983
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 24
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -39 39 -12 12
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -44,565 134,616 19,761 -30,916 14,091
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -927 0 -296 -31
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 174
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -20,000 -3,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,000 0 398
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 54,803 0 231,811 134,946 -252
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15 208 1,276 597 138
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 54,892 208 233,087 115,421 -3,246
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 28,084 20,138 18,388 8,079 38,906
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -37,864 -56,063 -280,254 -153,354 -28,722
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -2,600
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9,780 -35,925 -264,466 -145,275 10,184
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 547 98,899 -11,618 -60,770 21,029
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,515 55,062 153,962 142,343 81,573
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,062 153,962 142,343 81,573 102,602