単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 76,552 12,141 9,022 26,035 164,059
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,019 24,202 24,096 23,898 -152,581
- Khấu hao TSCĐ 17,396 17,262 17,058 16,920 3,506
- Các khoản dự phòng -468 433 1 3,188
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 -1 -11
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19 -150 17 -16 -189,306
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 11,110 7,089 6,589 6,993 30,042
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 104,570 36,342 33,118 49,933 11,477
- Tăng, giảm các khoản phải thu -158,320 -24,969 -446,532 -90,863 42,879
- Tăng, giảm hàng tồn kho 285,187 17,406 -5,702 23,232 -97,655
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,999 -67,331 392,775 159,304 81,540
- Tăng giảm chi phí trả trước -367 3,335 -1,831 1,692 -7,067
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,777 -12,546 -3,892 -5,735 -11,438
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,772 -469 -12,460 -2,986
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 24
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -39 39
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 223,521 -48,232 -44,565 134,616 19,761
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -927 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 54,803 0 231,811
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 19 150 15 208 1,276
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 19 150 54,892 208 233,087
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 46,739 18,985 28,084 20,138 18,388
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -87,498 -31,233 -37,864 -56,063 -280,254
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -120,661 0 -2,600
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -161,419 -12,248 -9,780 -35,925 -264,466
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 62,121 -60,330 547 98,899 -11,618
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52,724 114,845 54,515 55,062 153,962
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 114,846 54,515 55,062 153,962 142,343