DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,87 | 14,24 | 10,88 | 5,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,20 | 5,81 | 4,95 | 2,50 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,84 | 0,90 | 0,84 | 0,93 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,33 | 2,73 | 2,62 | 2,53 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.209,58 | 1.497,64 | 1.421,47 | 1.613,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -21,75 | 23,82 | -5,09 | 13,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,54 | 12,86 | 12,44 | 11,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,69 | 9,29 | 10,32 | 5,93 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,71 | 80,53 | 64,75 | 53,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,98 | 77,70 | 74,09 | 78,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,81 | 64,88 | 129,27 | 122,05 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 90,20 | 79,18 | 47,13 | 74,85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,85 | 71,12 | 50,84 | 51,67 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 159,38 | 133,28 | 181,27 | 182,52 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -364,82 | -441,16 | -159,38 | -53,59 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,59 | 0,55 | 0,82 | 0,94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 0,27 | 0,65 | 0,65 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,67 | 0,58 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,34 | 1,74 | 1,62 | 1,53 |