単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 528,170 546,855 705,951 806,760 1,059,066
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,449 3,623 59,240 14,329 14,319
1. Tiền 4,449 3,623 53,240 14,329 14,319
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 6,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2,500 2,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 271,104 266,199 503,451 539,499 530,135
1. Phải thu khách hàng 180,516 211,313 333,586 290,482 112,728
2. Trả trước cho người bán 22,264 54,207 180,662 266,061 437,660
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,334 34,083 22,606 14,903 14,694
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40,850 -33,403 -33,403 -34,947 -34,947
IV. Tổng hàng tồn kho 230,883 261,639 141,732 246,110 474,732
1. Hàng tồn kho 255,455 283,118 160,710 263,645 491,286
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -24,573 -21,479 -18,977 -17,535 -16,554
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,734 15,394 1,527 4,322 37,380
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,622 5,416 1,174 1,108 15,319
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,133 9,977 354 3,214 22,060
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 979 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 918,458 1,123,845 984,646 929,750 1,040,033
I. Các khoản phải thu dài hạn 34,920 173,970 7,438 8,091 8,519
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,920 5,130 7,438 7,871 8,319
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 799,272 849,041 915,105 834,697 930,414
1. Tài sản cố định hữu hình 797,486 847,605 915,084 834,697 930,414
- Nguyên giá 1,886,058 2,046,539 2,149,900 2,215,164 2,467,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,088,572 -1,198,934 -1,234,816 -1,380,467 -1,536,633
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,786 1,437 22 0 0
- Nguyên giá 9,976 9,976 1,041 1,041 1,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,190 -8,539 -1,019 -1,041 -1,041
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26,811 26,734 26,734 39,237 33,250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,622 7,622 7,622 7,622 1,635
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,811 -1,888 -1,888 -1,635 -1,635
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,908 26,823 26,076 18,503 18,666
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,057 19,791 18,473 11,564 11,870
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 8,851 7,033 7,602 6,939 6,797
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,446,628 1,670,700 1,690,597 1,736,510 2,099,099
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,013,910 1,060,712 1,045,391 1,050,498 1,380,961
I. Nợ ngắn hạn 892,993 988,015 865,335 860,347 1,196,695
1. Vay và nợ ngắn 423,282 487,461 518,948 559,073 927,957
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 231,792 254,299 173,355 182,017 80,127
4. Người mua trả tiền trước 74,841 115,887 9,936 615 84,133
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71,957 48,303 71,712 24,113 14,167
6. Phải trả người lao động 22,744 17,333 20,976 30,204 20,849
7. Chi phí phải trả 6,185 378 524 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 61,565 64,094 69,623 64,064 66,407
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 120,918 72,696 180,056 190,151 184,266
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 44,974 44,974
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,166 4,166 4,145 4,145 2,796
4. Vay và nợ dài hạn 114,658 65,971 172,914 137,448 132,418
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,093 2,559 2,997 3,584 4,079
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 432,717 609,988 645,207 686,012 718,137
I. Vốn chủ sở hữu 432,717 609,988 645,207 686,012 718,137
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,247 2,094 2,077 2,077 2,044
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,894 -1,894 -1,894 -1,894 -1,894
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,113 10,113 10,113 10,113 17,575
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -78,871 -1,444 33,758 74,622 99,292
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14 10 10 12 2,793
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,122 1,119 1,152 1,094 1,120
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,446,628 1,670,700 1,690,597 1,736,510 2,099,099