単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,027,893 1,145,825 1,059,066 1,127,716 957,741
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,343 10,681 14,319 10,013 4,322
1. Tiền 10,343 10,681 14,319 10,013 4,322
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,500 2,500 2,500 2,500 4,892
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 784,482 594,379 530,135 659,436 606,374
1. Phải thu khách hàng 214,960 196,579 112,728 237,407 142,063
2. Trả trước cho người bán 590,774 417,587 437,660 440,479 475,604
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,881 15,160 14,694 16,496 23,654
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,947 -34,947 -34,947 -34,947 -34,947
IV. Tổng hàng tồn kho 227,379 505,460 474,732 421,163 289,828
1. Hàng tồn kho 244,290 522,371 491,286 437,717 305,326
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -16,910 -16,910 -16,554 -16,554 -15,497
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,189 32,804 37,380 34,604 52,325
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,145 10,914 15,319 22,262 29,029
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 21,846 22,060 12,342 21,088
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 44 44 0 0 2,207
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 914,447 940,988 1,040,033 1,055,373 1,271,411
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,519 8,519 8,519 8,925 8,775
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,319 8,319 8,319 8,925 8,775
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 783,871 795,899 930,414 902,062 892,650
1. Tài sản cố định hữu hình 783,871 795,899 930,414 902,062 892,650
- Nguyên giá 2,240,334 2,291,617 2,467,047 2,484,951 2,522,450
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,456,463 -1,495,717 -1,536,633 -1,582,888 -1,629,800
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,041 1,041 1,041 1,041 1,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,041 -1,041 -1,041 -1,041 -1,041
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39,237 39,237 33,250 33,250 33,250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,622 7,622 1,635 1,635 1,635
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,635 -1,635 -1,635 -1,635 -1,635
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,097 18,527 18,666 16,340 13,983
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,912 11,477 11,870 9,712 7,829
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 7,185 7,050 6,797 6,629 6,154
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,942,340 2,086,812 2,099,099 2,183,089 2,229,152
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,243,048 1,386,081 1,380,961 1,457,152 1,496,444
I. Nợ ngắn hạn 1,053,419 1,203,609 1,196,695 1,277,299 1,326,734
1. Vay và nợ ngắn 800,348 928,213 927,957 927,316 1,017,267
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 110,300 131,486 80,127 136,741 88,519
4. Người mua trả tiền trước 2,868 25,567 84,133 114,555 121,540
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 30,175 20,239 14,167 13,543 8,690
6. Phải trả người lao động 44,600 34,850 20,849 16,538 17,723
7. Chi phí phải trả 1,245 1,244 0 -8 681
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 59,882 58,478 66,407 65,716 68,950
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 189,630 182,472 184,266 179,854 169,710
1. Phải trả dài hạn người bán 44,974 44,974 44,974 44,974 44,974
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,796 2,796 2,796 2,796 2,538
4. Vay và nợ dài hạn 138,033 130,875 132,418 128,006 117,833
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 3,827 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,827 0 4,079 4,079 4,365
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 699,292 700,732 718,137 725,937 732,707
I. Vốn chủ sở hữu 699,292 700,732 718,137 725,937 732,707
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,077 2,044 2,044 2,044 2,044
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,894 -1,894 -1,894 -1,894 -1,894
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,575 17,575 17,575 17,575 17,575
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 80,440 81,896 99,292 107,131 113,897
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,423 3,113 2,793 2,793 2,787
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,094 1,110 1,120 1,081 1,085
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,942,340 2,086,812 2,099,099 2,183,089 2,229,152