単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 709,094 717,629 803,318 792,457 905,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,241 15,029 6,905 12,378 14,129
1. Tiền 53,241 1,779 6,905 12,378 14,129
2. Các khoản tương đương tiền 6,000 13,250 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 2,500 2,500 2,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 503,304 437,987 580,107 585,948 637,539
1. Phải thu khách hàng 333,586 319,874 434,138 362,269 290,812
2. Trả trước cho người bán 180,662 134,398 165,011 243,521 367,554
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 22,459 19,300 17,022 16,178 15,193
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,403 -35,585 -36,064 -36,020 -36,020
IV. Tổng hàng tồn kho 141,731 254,372 211,351 187,899 244,977
1. Hàng tồn kho 160,709 273,349 229,005 205,552 262,631
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -18,977 -18,977 -17,653 -17,653 -17,653
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,818 10,241 2,454 3,732 6,207
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,464 773 442 1,652 1,108
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 354 9,443 0 157 3,187
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 25 2,013 1,923 1,912
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 985,734 955,648 948,836 920,476 933,323
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,438 8,066 8,051 8,091 11,091
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,438 7,871 7,871 7,871 7,871
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 915,105 882,228 858,702 829,736 834,699
1. Tài sản cố định hữu hình 915,084 882,220 858,702 829,736 834,699
- Nguyên giá 2,149,900 2,152,190 2,165,399 2,173,219 2,215,164
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,234,816 -1,269,970 -1,306,697 -1,343,483 -1,380,465
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22 9 0 0 0
- Nguyên giá 1,041 1,041 1,041 1,041 1,041
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,019 -1,032 -1,041 -1,041 -1,041
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 26,734 26,734 39,984 38,984 38,984
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,622 7,622 7,622 7,622 7,622
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,888 -1,888 -1,888 -1,888 -1,888
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,164 23,933 20,465 18,456 18,510
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,562 16,575 13,066 11,063 11,571
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 7,602 7,358 7,399 7,392 6,939
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,694,828 1,673,276 1,752,155 1,712,934 1,838,675
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,052,831 1,022,978 1,074,805 1,032,506 1,155,479
I. Nợ ngắn hạn 872,775 850,523 926,987 905,444 1,046,700
1. Vay và nợ ngắn 518,948 512,640 559,486 545,068 595,271
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 173,355 169,241 180,232 152,130 226,990
4. Người mua trả tiền trước 9,936 40,289 53,393 90,611 102,141
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 69,683 50,685 52,281 28,645 25,247
6. Phải trả người lao động 19,993 16,458 18,164 25,053 27,869
7. Chi phí phải trả 524 1,077 572 0 5
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 80,076 60,021 62,300 63,528 68,914
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 180,056 172,455 147,818 127,062 108,779
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,145 4,145 4,145 4,145 4,145
4. Vay và nợ dài hạn 172,914 165,313 140,356 119,600 101,050
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,997 2,997 3,316 3,316 3,584
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 641,997 650,299 677,349 680,428 683,196
I. Vốn chủ sở hữu 641,997 650,299 677,349 680,428 683,196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 600,000 600,000 600,000 600,000 600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,077 2,077 2,077 2,077 2,077
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,894 -1,894 -1,894 -1,894 -1,894
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,113 10,113 10,113 10,113 10,113
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,549 38,914 65,955 69,030 71,805
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10 11 9 9 12
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,152 1,089 1,099 1,102 1,094
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,694,828 1,673,276 1,752,155 1,712,934 1,838,675