|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
471,921
|
399,867
|
482,688
|
472,164
|
554,732
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,316
|
636
|
560
|
254
|
356
|
|
Doanh thu thuần
|
470,605
|
399,231
|
482,128
|
471,910
|
554,375
|
|
Giá vốn hàng bán
|
421,016
|
369,770
|
438,547
|
443,910
|
496,870
|
|
Lợi nhuận gộp
|
49,589
|
29,461
|
43,581
|
27,999
|
57,505
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,625
|
357
|
488
|
479
|
368
|
|
Chi phí tài chính
|
11,716
|
7,772
|
22,702
|
9,202
|
13,819
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,291
|
7,624
|
13,274
|
8,985
|
13,182
|
|
Chi phí bán hàng
|
282
|
204
|
844
|
724
|
679
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,016
|
14,059
|
15,944
|
15,914
|
22,433
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,199
|
7,784
|
4,579
|
2,639
|
20,942
|
|
Thu nhập khác
|
3,233
|
134
|
5,966
|
563
|
417
|
|
Chi phí khác
|
2,721
|
646
|
662
|
485
|
366
|
|
Lợi nhuận khác
|
511
|
-512
|
5,305
|
78
|
52
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,710
|
7,272
|
9,884
|
2,717
|
20,993
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
658
|
2,146
|
1,399
|
1,244
|
3,588
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
658
|
2,146
|
1,399
|
1,244
|
3,588
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,052
|
5,127
|
8,485
|
1,472
|
17,406
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-8
|
0
|
0
|
16
|
10
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,059
|
5,127
|
8,485
|
1,456
|
17,396
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|