|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,704
|
5,710
|
7,272
|
9,884
|
2,717
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
46,026
|
47,939
|
45,103
|
50,419
|
47,710
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36,992
|
37,535
|
37,982
|
38,014
|
39,205
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-43
|
268
|
|
-382
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
22
|
136
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-133
|
-1,291
|
-503
|
-488
|
-479
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,188
|
11,291
|
7,624
|
13,274
|
8,985
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50,730
|
53,649
|
52,375
|
60,303
|
50,427
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,037
|
-57,200
|
48,542
|
-292,534
|
166,863
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
23,459
|
-56,625
|
-3,460
|
27,548
|
-278,239
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,712
|
88,292
|
-65,190
|
7,271
|
26,803
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
792
|
37
|
1,699
|
-2,083
|
-9,334
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,923
|
-11,313
|
-8,816
|
-8,016
|
-11,781
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,793
|
-1,093
|
-11
|
-5,109
|
-5,848
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
4
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57,516
|
15,750
|
25,139
|
-212,621
|
-61,110
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17,899
|
-45,589
|
-23,756
|
-36,904
|
-60,075
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
7
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
960
|
-3,000
|
1,815
|
392
|
-2,207
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
3,020
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
71
|
1,955
|
-55
|
144
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,861
|
-46,634
|
-21,996
|
-36,368
|
-59,259
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
340,082
|
273,578
|
360,409
|
496,151
|
509,143
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-375,265
|
-240,942
|
-366,243
|
-248,458
|
-388,436
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
91
|
-91
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-35,183
|
32,636
|
-5,743
|
247,603
|
120,707
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,472
|
1,751
|
-2,599
|
-1,387
|
338
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,905
|
12,378
|
14,329
|
11,730
|
10,343
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12,378
|
14,129
|
11,730
|
10,343
|
10,681
|