DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,24 | 10,88 | 5,87 | 4,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,81 | 4,95 | 2,50 | 1,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 0,84 | 0,93 | 0,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,73 | 2,62 | 2,53 | 2,92 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.497,64 | 1.421,47 | 1.613,38 | 1.907,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23,82 | -5,09 | 13,50 | 18,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,86 | 12,44 | 11,16 | 8,57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,29 | 10,32 | 5,93 | 4,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,53 | 64,75 | 53,69 | 50,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,70 | 74,09 | 78,62 | 79,52 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 64,88 | 129,27 | 122,05 | 101,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 79,18 | 47,13 | 67,13 | 112,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 71,12 | 50,84 | 46,35 | 18,41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 133,28 | 181,27 | 182,52 | 202,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -441,16 | -159,38 | -53,59 | -137,63 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,55 | 0,82 | 0,94 | 0,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,27 | 0,65 | 0,65 | 0,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,58 | 0,54 | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,74 | 1,62 | 1,53 | 1,92 |