DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.62 | 4.60 | 15.00 | 14.88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.53 | 13.28 | 33.74 | 34.43 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.30 | 0.39 | 0.39 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.12 | 1.14 | 1.14 | 1.10 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 69.97 | 80.73 | 114.51 | 118.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.73 | 15.39 | 41.83 | 3.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.20 | 28.47 | 52.42 | 46.78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.97 | 17.59 | 42.79 | 43.42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.58 | 95.93 | 99.07 | 99.55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.81 | 78.70 | 79.59 | 79.64 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 189.84 | 160.09 | 96.54 | 46.63 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 129.06 | 138.67 | 137.62 | 133.72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 34.28 | 61.29 | 26.22 | 51.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 683.46 | 715.26 | 583.05 | 583.29 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 112.86 | 131.79 | 150.37 | 165.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 7.22 | 5.99 | 5.62 | 7.85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 6.49 | 5.49 | 5.24 | 7.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.49 | 0.40 | 0.38 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.12 | 0.15 | 0.15 | 0.11 |