単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 132,060 131,012 158,207 182,914 189,375
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,261 23,339 44,013 68,665 81,580
1. Tiền 5,761 3,639 4,182 6,351 3,653
2. Các khoản tương đương tiền 16,500 19,700 39,832 62,314 77,927
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47,850 58,048 65,498 71,563 82,652
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,922 36,390 35,409 30,286 15,140
1. Phải thu khách hàng 12,767 10,228 11,606 11,436 11,875
2. Trả trước cho người bán 36,350 26,627 21,976 22,172 1,464
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,182 4,582 4,669 4,464 4,719
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,377 -5,048 -2,842 -7,786 -2,918
IV. Tổng hàng tồn kho 13,807 12,152 13,034 11,897 8,402
1. Hàng tồn kho 17,689 18,506 21,939 20,542 17,047
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,882 -6,354 -8,905 -8,645 -8,645
V. Tài sản ngắn hạn khác 220 1,083 252 504 1,601
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 97 305 127 341 430
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45 734 100 141 1,135
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 78 45 26 22 36
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 126,798 123,590 107,222 111,457 112,238
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,279 2,279 115 115 120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,279 2,279 2,279 2,279 2,284
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -2,164 -2,164 -2,164
II. Tài sản cố định 87,900 91,723 79,942 82,940 75,400
1. Tài sản cố định hữu hình 87,872 91,723 79,942 82,940 75,400
- Nguyên giá 201,372 220,732 224,942 244,115 253,111
- Giá trị hao mòn lũy kế -113,500 -129,009 -145,000 -161,175 -177,711
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28 0 0 0 0
- Nguyên giá 660 660 660 660 660
- Giá trị hao mòn lũy kế -633 -660 -660 -660 -660
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,462 18,147 18,478 18,489 17,724
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,462 18,147 18,478 18,489 17,724
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 258,859 254,602 265,429 294,371 301,613
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,347 27,855 34,004 38,409 29,016
I. Nợ ngắn hạn 19,541 18,156 26,412 32,542 24,114
1. Vay và nợ ngắn 1,997 1,997 2,041 1,687 451
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,839 4,915 9,697 3,914 6,605
4. Người mua trả tiền trước 513 653 1,398 2,816 1,068
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,972 2,490 3,732 2,183 3,030
6. Phải trả người lao động 5,955 4,711 6,349 8,176 8,600
7. Chi phí phải trả 222 459 210 10,930 800
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,756 2,071 1,619 1,871 1,751
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 184 184 0 0
II. Nợ dài hạn 11,806 9,699 7,592 5,867 4,902
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 27 195
4. Vay và nợ dài hạn 10,766 8,769 6,771 5,129 4,105
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 227,512 226,747 231,425 255,962 272,597
I. Vốn chủ sở hữu 226,625 225,859 230,537 255,075 271,710
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 15 15 15 15 15
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,495 15,629 16,315 17,365 20,703
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,872 7,916 11,801 35,225 48,440
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 887 887 887 887 887
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 287 676 1,181 967 1,808
2. Nguồn kinh phí 887 887 887 887 887
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,242 2,299 2,406 2,470 2,553
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 258,859 254,602 265,429 294,371 301,613