TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
110,325
|
132,060
|
131,012
|
158,207
|
187,676
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,386
|
22,261
|
23,339
|
44,013
|
68,665
|
1. Tiền
|
3,386
|
5,761
|
3,639
|
4,182
|
6,351
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
16,500
|
19,700
|
39,832
|
62,314
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
44,500
|
47,850
|
58,048
|
65,498
|
71,563
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
45,481
|
47,922
|
36,390
|
35,409
|
35,385
|
1. Phải thu khách hàng
|
11,786
|
12,767
|
10,228
|
11,606
|
11,436
|
2. Trả trước cho người bán
|
32,453
|
36,350
|
26,627
|
21,976
|
22,172
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,275
|
4,182
|
4,582
|
4,669
|
4,518
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,033
|
-5,377
|
-5,048
|
-2,842
|
-2,742
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,850
|
13,807
|
12,152
|
13,034
|
11,721
|
1. Hàng tồn kho
|
19,817
|
17,689
|
18,506
|
21,939
|
20,617
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,968
|
-3,882
|
-6,354
|
-8,905
|
-8,895
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,109
|
220
|
1,083
|
252
|
342
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
64
|
97
|
305
|
127
|
173
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,022
|
45
|
734
|
100
|
169
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22
|
78
|
45
|
26
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
141,075
|
126,798
|
123,590
|
107,222
|
102,161
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,789
|
2,279
|
2,279
|
115
|
115
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,789
|
2,279
|
2,279
|
2,279
|
2,279
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-2,164
|
-2,164
|
II. Tài sản cố định
|
93,491
|
87,900
|
91,723
|
79,942
|
65,078
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
93,337
|
87,872
|
91,723
|
79,942
|
65,078
|
- Nguyên giá
|
192,638
|
201,372
|
220,732
|
224,942
|
225,147
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-99,301
|
-113,500
|
-129,009
|
-145,000
|
-160,070
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
154
|
28
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
660
|
660
|
660
|
660
|
660
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-507
|
-633
|
-660
|
-660
|
-660
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,236
|
18,462
|
18,147
|
18,478
|
18,656
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,236
|
18,462
|
18,147
|
18,478
|
18,656
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
251,400
|
258,859
|
254,602
|
265,429
|
289,836
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
29,737
|
31,347
|
27,855
|
34,004
|
28,602
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,379
|
19,541
|
18,156
|
26,412
|
23,090
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,997
|
1,997
|
1,997
|
2,041
|
2,041
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
6,071
|
4,839
|
4,915
|
9,697
|
3,914
|
4. Người mua trả tiền trước
|
396
|
513
|
653
|
1,398
|
2,816
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,400
|
2,972
|
2,490
|
3,732
|
3,504
|
6. Phải trả người lao động
|
1,048
|
5,955
|
4,711
|
6,349
|
7,496
|
7. Chi phí phải trả
|
986
|
222
|
459
|
210
|
244
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
995
|
2,756
|
2,071
|
1,619
|
1,874
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
184
|
184
|
184
|
II. Nợ dài hạn
|
15,358
|
11,806
|
9,699
|
7,592
|
5,512
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
14,264
|
10,766
|
8,769
|
6,771
|
4,774
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
221,664
|
227,512
|
226,747
|
231,425
|
261,234
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
220,563
|
226,625
|
225,859
|
230,537
|
260,346
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15
|
15
|
15
|
15
|
15
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,495
|
14,495
|
15,629
|
16,315
|
17,365
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,854
|
9,872
|
7,916
|
11,801
|
40,496
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1,101
|
887
|
887
|
887
|
887
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
485
|
287
|
676
|
1,181
|
1,017
|
2. Nguồn kinh phí
|
1,101
|
887
|
887
|
887
|
887
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,199
|
2,242
|
2,299
|
2,406
|
2,470
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
251,400
|
258,859
|
254,602
|
265,429
|
289,836
|