Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74,599
|
70,478
|
69,967
|
80,733
|
114,507
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
74,599
|
70,478
|
69,967
|
80,733
|
114,507
|
Giá vốn hàng bán
|
50,839
|
45,298
|
52,339
|
57,747
|
54,483
|
Lợi nhuận gộp
|
23,760
|
25,180
|
17,628
|
22,987
|
60,024
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,898
|
2,330
|
2,831
|
4,798
|
3,651
|
Chi phí tài chính
|
3,259
|
614
|
705
|
578
|
456
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,259
|
614
|
705
|
578
|
456
|
Chi phí bán hàng
|
3,542
|
4,276
|
4,130
|
4,164
|
4,259
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,784
|
8,063
|
7,619
|
9,322
|
10,378
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,072
|
14,557
|
8,006
|
13,720
|
48,582
|
Thu nhập khác
|
8
|
178
|
1
|
0
|
0
|
Chi phí khác
|
166
|
226
|
340
|
101
|
42
|
Lợi nhuận khác
|
-158
|
-48
|
-338
|
-101
|
-42
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
12,914
|
14,509
|
7,668
|
13,619
|
48,539
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,574
|
3,121
|
1,701
|
2,901
|
9,907
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,574
|
3,121
|
1,701
|
2,901
|
9,907
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,340
|
11,388
|
5,967
|
10,718
|
38,633
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
48
|
43
|
57
|
64
|
64
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,292
|
11,345
|
5,910
|
10,654
|
38,569
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|