単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,478 69,967 80,733 114,507 118,503
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 70,478 69,967 80,733 114,507 118,503
Giá vốn hàng bán 45,298 52,339 57,747 54,483 63,065
Lợi nhuận gộp 25,180 17,628 22,987 60,024 55,438
Doanh thu hoạt động tài chính 2,330 2,831 4,798 3,651 5,927
Chi phí tài chính 614 705 578 456 289
Trong đó: Chi phí lãi vay 614 705 578 456 230
Chi phí bán hàng 4,276 4,130 4,164 4,259 4,055
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,063 7,619 9,322 10,378 5,676
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,557 8,006 13,720 48,582 51,345
Thu nhập khác 178 1 0 0 1
Chi phí khác 226 340 101 42 120
Lợi nhuận khác -48 -338 -101 -42 -119
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,509 7,668 13,619 48,539 51,226
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,121 1,701 2,901 9,907 10,428
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,121 1,701 2,901 9,907 10,428
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,388 5,967 10,718 38,633 40,798
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 43 57 64 64 83
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,345 5,910 10,654 38,569 40,716
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)