単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,304 7,635 13,619 48,618 51,185
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,027 20,092 14,399 19,068 17,883
- Khấu hao TSCĐ 10,877 22,218 16,110 15,070 16,536
- Các khoản dự phòng 861 0 2,509 -109 -4,868
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,324 -2,831 -4,798 3,651 5,927
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 614 705 578 456 288
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 24,331 27,727 28,018 67,686 69,069
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,685 9,082 3,293 -641 19,001
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,101 -769 -3,758 1,322 3,495
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,466 -4,567 7,394 -3,157 -9,076
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,749 107 501 -224 675
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -735 -716 -692 -456 -288
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,292 -2,181 -1,660 -9,893 -9,496
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -348 -1,206 -587 -643 -3,451
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,586 27,477 32,509 53,993 69,930
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -378 -7,003 -2,229 -9,828 -18,076
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 -11,089
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -56,350 -13,398 -55,400 -6,064 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 44,500 0 47,950 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 374 2,831 4,798 -3,651 -5,927
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11,854 -17,571 -4,881 -19,544 -35,093
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,497 -1,997 -1,953 -1,997 -2,259
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -6,832 -5,000 -7,800 -19,662
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,497 -8,829 -6,953 -9,797 -21,922
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,235 1,077 20,675 24,651 12,915
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,386 22,261 23,339 44,013 68,665
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,621 23,339 44,013 68,665 81,580