|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,363
|
26,069
|
31,654
|
31,980
|
28,800
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
28,363
|
26,069
|
31,654
|
31,980
|
28,800
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,608
|
12,489
|
14,372
|
14,466
|
20,260
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,755
|
13,580
|
17,283
|
17,514
|
8,540
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
948
|
1,116
|
1,428
|
1,414
|
1,969
|
|
Chi phí tài chính
|
102
|
228
|
20
|
68
|
58
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
102
|
92
|
20
|
68
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
983
|
976
|
1,195
|
763
|
1,121
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,545
|
2,707
|
2,394
|
2,304
|
-1,729
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,073
|
10,785
|
15,102
|
15,793
|
11,058
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí khác
|
31
|
26
|
1
|
2
|
91
|
|
Lợi nhuận khác
|
-31
|
-26
|
-1
|
-2
|
-91
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,042
|
10,759
|
15,101
|
15,791
|
10,967
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,915
|
2,301
|
3,105
|
3,158
|
2,280
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,915
|
2,301
|
3,105
|
3,158
|
2,280
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,126
|
8,458
|
11,995
|
12,633
|
8,687
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
35
|
|
|
|
43
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,091
|
8,458
|
11,995
|
12,633
|
8,643
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|