単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,069 31,654 31,980 28,800 27,004
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 26,069 31,654 31,980 28,800 27,004
Giá vốn hàng bán 12,489 14,372 14,466 20,260 14,357
Lợi nhuận gộp 13,580 17,283 17,514 8,540 12,647
Doanh thu hoạt động tài chính 1,116 1,428 1,414 1,969 2,057
Chi phí tài chính 228 20 68 58 57
Trong đó: Chi phí lãi vay 92 20 68 57
Chi phí bán hàng 976 1,195 763 1,121 1,193
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,707 2,394 2,304 -1,729 2,578
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,785 15,102 15,793 11,058 10,876
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 26 1 2 91 3
Lợi nhuận khác -26 -1 -2 -91 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,759 15,101 15,791 10,967 10,874
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,301 3,105 3,158 2,280 2,175
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,301 3,105 3,158 2,280 2,175
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,458 11,995 12,633 8,687 8,699
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 43 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,458 11,995 12,633 8,643 8,699
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)