単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,654 31,980 28,800 27,004 30,979
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 31,654 31,980 28,800 27,004 30,979
Giá vốn hàng bán 14,372 14,466 20,260 14,357 15,668
Lợi nhuận gộp 17,283 17,514 8,540 12,647 15,311
Doanh thu hoạt động tài chính 1,428 1,414 1,969 2,057 2,403
Chi phí tài chính 20 68 58 57 58
Trong đó: Chi phí lãi vay 20 68 57 58
Chi phí bán hàng 1,195 763 1,121 1,193 1,167
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,394 2,304 -1,729 2,578 2,704
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,102 15,793 11,058 10,876 13,785
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 1 2 91 3 3
Lợi nhuận khác -1 -2 -91 -3 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,101 15,791 10,967 10,874 13,782
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,105 3,158 2,280 2,175 2,854
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,105 3,158 2,280 2,175 2,854
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,995 12,633 8,687 8,699 10,928
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 43 0 50
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,995 12,633 8,643 8,699 10,879
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)