単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,618 28,363 26,069 31,654 31,980
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 30,618 28,363 26,069 31,654 31,980
Giá vốn hàng bán 12,962 15,608 12,489 14,372 14,466
Lợi nhuận gộp 17,656 12,755 13,580 17,283 17,514
Doanh thu hoạt động tài chính 643 948 1,116 1,428 1,414
Chi phí tài chính 109 102 228 20 68
Trong đó: Chi phí lãi vay 109 102 92 20 68
Chi phí bán hàng 956 983 976 1,195 763
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,356 3,545 2,707 2,394 2,304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,878 9,073 10,785 15,102 15,793
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 4 31 26 1 2
Lợi nhuận khác -4 -31 -26 -1 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,874 9,042 10,759 15,101 15,791
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,975 1,915 2,301 3,105 3,158
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,975 1,915 2,301 3,105 3,158
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,900 7,126 8,458 11,995 12,633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 35
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,900 7,091 8,458 11,995 12,633
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)