単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,363 26,069 31,654 31,980 28,800
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 28,363 26,069 31,654 31,980 28,800
Giá vốn hàng bán 15,608 12,489 14,372 14,466 20,260
Lợi nhuận gộp 12,755 13,580 17,283 17,514 8,540
Doanh thu hoạt động tài chính 948 1,116 1,428 1,414 1,969
Chi phí tài chính 102 228 20 68 58
Trong đó: Chi phí lãi vay 102 92 20 68
Chi phí bán hàng 983 976 1,195 763 1,121
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,545 2,707 2,394 2,304 -1,729
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,073 10,785 15,102 15,793 11,058
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 31 26 1 2 91
Lợi nhuận khác -31 -26 -1 -2 -91
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,042 10,759 15,101 15,791 10,967
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,915 2,301 3,105 3,158 2,280
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,915 2,301 3,105 3,158 2,280
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,126 8,458 11,995 12,633 8,687
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 35 43
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,091 8,458 11,995 12,633 8,643
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)