単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 201,575 211,782 189,375 195,268 212,130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,134 97,219 81,580 81,003 102,914
1. Tiền 6,431 8,816 3,653 4,768 8,713
2. Các khoản tương đương tiền 70,703 88,403 77,927 76,235 94,201
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 77,935 77,935 82,652 88,776 82,786
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,250 25,579 15,140 16,790 15,704
1. Phải thu khách hàng 12,715 13,138 11,875 12,133 13,190
2. Trả trước cho người bán 25,696 14,251 1,464 1,776 1,463
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,625 5,976 4,719 5,897 4,067
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,786 -7,786 -2,918 -3,016 -3,016
IV. Tổng hàng tồn kho 11,142 10,736 8,402 7,763 10,063
1. Hàng tồn kho 19,787 19,381 17,047 16,615 18,915
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,645 -8,645 -8,645 -8,852 -8,852
V. Tài sản ngắn hạn khác 114 314 1,601 936 663
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 68 268 430 323 280
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 46 46 1,135 296 53
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 36 317 329
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 110,060 109,016 112,238 109,562 109,090
I. Các khoản phải thu dài hạn 115 120 120 120 120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,279 2,284 2,284 2,284 2,284
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,164 -2,164 -2,164 -2,164 -2,164
II. Tài sản cố định 74,282 73,467 75,400 72,289 68,766
1. Tài sản cố định hữu hình 74,282 73,467 75,400 72,289 68,766
- Nguyên giá 243,318 245,784 253,111 253,111 254,355
- Giá trị hao mòn lũy kế -169,037 -172,318 -177,711 -180,822 -185,589
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 660 660 660 660 660
- Giá trị hao mòn lũy kế -660 -660 -660 -660 -660
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,195 17,957 17,724 17,688 17,615
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,195 17,957 17,724 17,688 17,615
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 311,635 320,798 301,613 304,831 321,219
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 60,316 56,846 29,016 25,194 33,714
I. Nợ ngắn hạn 55,101 51,579 24,114 20,571 29,435
1. Vay và nợ ngắn 1,641 451 451 759 759
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,710 3,276 6,605 3,254 5,661
4. Người mua trả tiền trước 2,074 1,298 1,068 1,116 2,332
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,537 5,944 3,030 2,687 5,416
6. Phải trả người lao động 5,526 5,510 8,600 7,795 6,838
7. Chi phí phải trả 10,789 11,209 800 807 661
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,048 21,472 1,751 1,670 3,023
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,215 5,267 4,902 4,622 4,279
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 74 126 195 224 315
4. Vay và nợ dài hạn 4,485 4,485 4,105 3,797 3,417
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 251,319 263,952 272,597 279,637 287,505
I. Vốn chủ sở hữu 250,431 263,064 271,710 279,637 287,505
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 15 15 15 15 15
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,703 20,703 20,703 20,703 38,659
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,204 39,901 48,440 56,367 46,229
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 887 887 887 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,775 2,420 1,808 1,594 4,745
2. Nguồn kinh phí 887 887 887 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,509 2,445 2,553 2,553 2,602
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 311,635 320,798 301,613 304,831 321,219