DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.54 | 16.05 | 15.78 | 14.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 76.45 | 76.49 | 74.98 | 68.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.20 | 0.20 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.03 | 1.03 | 1.03 | 1.07 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 41.28 | 42.08 | 44.48 | 45.14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.07 | 1.92 | 5.71 | 1.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 84.67 | 84.77 | 83.91 | 85.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 84.20 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.14 | 88.96 | 89.06 | 79.48 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 43.98 | 28.22 | 42.21 | 37.92 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.66 | 16.69 | 126.75 | 1,061.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 535.50 | 664.83 | 731.28 | 791.14 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 54.67 | 70.14 | 82.27 | 82.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 10.28 | 11.79 | 13.02 | 6.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 10.28 | 11.79 | 13.02 | 6.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.69 | 0.63 | 0.59 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.07 |