DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,22 | 21,05 | 20,33 | 22,11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,55 | 5,35 | 5,00 | 6,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,87 | 1,97 | 1,81 | 1,62 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,94 | 2,00 | 2,25 | 2,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 161,20 | 185,10 | 202,08 | 188,11 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,63 | 14,83 | 9,17 | -6,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,06 | 17,02 | 16,64 | 18,77 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,04 | 7,47 | 6,92 | 8,13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,58 | 79,46 | 81,19 | 87,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,95 | 90,20 | 89,05 | 89,94 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,24 | 20,56 | 30,97 | 20,79 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 24,78 | 19,74 | 18,32 | 12,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,33 | 13,82 | 16,40 | 19,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 44,66 | 46,84 | 69,24 | 56,06 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -17,83 | -20,41 | -21,44 | -24,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,53 | 0,54 | 0,64 | 0,54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 0,38 | 0,53 | 0,50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,75 | 0,66 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 1,00 | 1,25 | 1,14 |