単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 26,145 22,463 19,723 23,755 38,333
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,463 5,997 5,351 6,474 14,281
1. Tiền 6,463 5,997 5,351 6,474 14,281
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,602 12,449 6,730 10,425 17,147
1. Phải thu khách hàng 1,375 3,565 2,827 4,856 7,789
2. Trả trước cho người bán 314 6,917 2,094 2,957 8,429
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,997 2,127 2,004 2,813 2,324
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -84 -160 -195 -201 -1,396
IV. Tổng hàng tồn kho 3,987 3,973 7,643 6,575 6,716
1. Hàng tồn kho 4,767 4,944 9,185 8,308 8,454
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -781 -971 -1,543 -1,734 -1,738
V. Tài sản ngắn hạn khác 93 44 0 281 189
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 175 189
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 84 44 0 106 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54,836 55,753 66,255 70,152 73,441
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 152
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 152
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50,102 51,253 49,050 62,338 61,003
1. Tài sản cố định hữu hình 44,645 45,796 43,593 56,881 55,546
- Nguyên giá 60,018 63,539 63,977 80,046 82,237
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,373 -17,743 -20,384 -23,166 -26,692
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,457 5,457 5,457 5,457 5,457
- Nguyên giá 5,582 5,582 5,582 5,582 5,582
- Giá trị hao mòn lũy kế -125 -125 -125 -125 -125
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,733 4,499 4,683 5,461 3,815
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,733 4,499 4,683 5,461 3,815
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 80,981 78,215 85,978 93,906 111,774
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 44,626 37,790 41,765 46,842 62,066
I. Nợ ngắn hạn 41,054 37,690 37,550 44,160 59,770
1. Vay và nợ ngắn 20,881 18,590 16,615 22,898 33,102
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,807 7,785 9,017 5,815 7,569
4. Người mua trả tiền trước 3,585 3,876 1,748 3,756 4,494
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 285 600 803 865 1,270
6. Phải trả người lao động 2,125 4,776 5,858 6,623 7,557
7. Chi phí phải trả 384 391 708 767 2,104
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 821 1,602 2,461 3,076 3,278
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,571 100 4,214 2,682 2,296
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,571 100 4,214 2,682 2,296
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 36,355 40,425 44,213 47,064 49,708
I. Vốn chủ sở hữu 36,355 40,425 44,213 47,064 49,708
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,550 32,400 32,400 32,400 32,400
2. Thặng dư vốn cổ phần -34 -105 -105 -105 -105
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,919 2,311 3,126 4,357 5,800
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,919 5,819 8,792 10,412 11,613
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 166 70 340 360 396
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 80,981 78,215 85,978 93,906 111,774