TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
26,145
|
22,463
|
19,723
|
23,755
|
38,333
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,463
|
5,997
|
5,351
|
6,474
|
14,281
|
1. Tiền
|
6,463
|
5,997
|
5,351
|
6,474
|
14,281
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,602
|
12,449
|
6,730
|
10,425
|
17,147
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,375
|
3,565
|
2,827
|
4,856
|
7,789
|
2. Trả trước cho người bán
|
314
|
6,917
|
2,094
|
2,957
|
8,429
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
13,997
|
2,127
|
2,004
|
2,813
|
2,324
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-84
|
-160
|
-195
|
-201
|
-1,396
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,987
|
3,973
|
7,643
|
6,575
|
6,716
|
1. Hàng tồn kho
|
4,767
|
4,944
|
9,185
|
8,308
|
8,454
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-781
|
-971
|
-1,543
|
-1,734
|
-1,738
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
93
|
44
|
0
|
281
|
189
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
175
|
189
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
84
|
44
|
0
|
106
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
54,836
|
55,753
|
66,255
|
70,152
|
73,441
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
152
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
152
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
50,102
|
51,253
|
49,050
|
62,338
|
61,003
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
44,645
|
45,796
|
43,593
|
56,881
|
55,546
|
- Nguyên giá
|
60,018
|
63,539
|
63,977
|
80,046
|
82,237
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,373
|
-17,743
|
-20,384
|
-23,166
|
-26,692
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
- Nguyên giá
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,733
|
4,499
|
4,683
|
5,461
|
3,815
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,733
|
4,499
|
4,683
|
5,461
|
3,815
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
80,981
|
78,215
|
85,978
|
93,906
|
111,774
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44,626
|
37,790
|
41,765
|
46,842
|
62,066
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41,054
|
37,690
|
37,550
|
44,160
|
59,770
|
1. Vay và nợ ngắn
|
20,881
|
18,590
|
16,615
|
22,898
|
33,102
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
12,807
|
7,785
|
9,017
|
5,815
|
7,569
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,585
|
3,876
|
1,748
|
3,756
|
4,494
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
285
|
600
|
803
|
865
|
1,270
|
6. Phải trả người lao động
|
2,125
|
4,776
|
5,858
|
6,623
|
7,557
|
7. Chi phí phải trả
|
384
|
391
|
708
|
767
|
2,104
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
821
|
1,602
|
2,461
|
3,076
|
3,278
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
3,571
|
100
|
4,214
|
2,682
|
2,296
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,571
|
100
|
4,214
|
2,682
|
2,296
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
36,355
|
40,425
|
44,213
|
47,064
|
49,708
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
36,355
|
40,425
|
44,213
|
47,064
|
49,708
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,550
|
32,400
|
32,400
|
32,400
|
32,400
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-34
|
-105
|
-105
|
-105
|
-105
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,919
|
2,311
|
3,126
|
4,357
|
5,800
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,919
|
5,819
|
8,792
|
10,412
|
11,613
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
166
|
70
|
340
|
360
|
396
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
80,981
|
78,215
|
85,978
|
93,906
|
111,774
|