|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
38,485
|
39,904
|
65,361
|
55,682
|
28,891
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,281
|
4,413
|
2,347
|
6,571
|
15,623
|
|
1. Tiền
|
14,281
|
4,413
|
2,347
|
6,571
|
15,623
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,299
|
16,415
|
39,137
|
35,241
|
10,717
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
7,789
|
2,389
|
26,838
|
26,309
|
4,397
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,429
|
9,896
|
8,892
|
8,308
|
6,321
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,476
|
5,526
|
4,866
|
2,083
|
2,711
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,396
|
-1,396
|
-1,459
|
-1,459
|
-2,712
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,716
|
19,077
|
23,602
|
13,744
|
2,400
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,454
|
20,815
|
25,340
|
15,481
|
5,266
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,738
|
-1,738
|
-1,738
|
-1,738
|
-2,866
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
189
|
-2
|
275
|
126
|
150
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
189
|
0
|
275
|
126
|
150
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
-2
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73,289
|
74,430
|
77,262
|
81,268
|
86,914
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
52
|
52
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
52
|
52
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
61,003
|
60,120
|
62,631
|
65,814
|
78,533
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55,546
|
54,663
|
57,174
|
60,357
|
73,076
|
|
- Nguyên giá
|
82,237
|
82,237
|
85,684
|
89,933
|
104,079
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,692
|
-27,575
|
-28,510
|
-29,575
|
-31,003
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
5,457
|
|
- Nguyên giá
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
5,582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,815
|
3,759
|
3,224
|
4,077
|
8,381
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,815
|
3,759
|
3,224
|
4,077
|
8,381
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
111,774
|
114,335
|
142,623
|
136,950
|
115,805
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
62,066
|
59,463
|
92,732
|
90,067
|
61,595
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
59,770
|
53,687
|
88,439
|
86,314
|
53,199
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
33,102
|
31,940
|
28,269
|
34,816
|
22,773
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
7,569
|
12,322
|
47,069
|
36,900
|
8,175
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,494
|
2,028
|
1,338
|
2,469
|
6,280
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,270
|
575
|
962
|
192
|
1,383
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,557
|
1,777
|
4,497
|
5,861
|
9,177
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,104
|
2,375
|
2,161
|
1,261
|
1,282
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,278
|
2,599
|
3,412
|
4,143
|
3,463
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,296
|
5,776
|
4,294
|
3,752
|
8,396
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,296
|
5,776
|
4,294
|
3,752
|
8,396
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
49,708
|
54,872
|
49,891
|
46,884
|
54,210
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
49,708
|
54,872
|
49,891
|
46,884
|
54,210
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
32,400
|
32,400
|
32,400
|
32,400
|
32,400
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-105
|
-105
|
-105
|
-105
|
-105
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,800
|
5,800
|
7,316
|
7,316
|
7,316
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,613
|
16,776
|
10,280
|
7,273
|
14,599
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
396
|
71
|
731
|
673
|
584
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
111,774
|
114,335
|
142,623
|
136,950
|
115,805
|