単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 27,622 43,252 40,866 81,554 29,199
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -15,896 -23,987 -24,422 -56,473 -8,138
3. Tiền chi trả cho người lao động -10,220 -10,407 -4,453 -17,738 -13,225
4. Tiền chi trả lãi vay -396 -496 -1,430 -466 -141
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,036 993 -200 -1,253
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,590 -592 2,695 1,800 442
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -9,767 4,336 -5,028 1,132 -9,613
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -9,103 13,100 8,027 9,808 -2,730
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,230 -5,390 -4,808 11,305 -239
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -9,673
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3 3 0 11 6
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,227 -5,388 -4,808 1,643 -233
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,280 9,691 11,017 11,100 350
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,817 -12,989 -10,012 -13,499 -5,789
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -6,480 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 463 -9,778 1,005 -2,399 -5,439
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,867 -2,066 4,224 9,052 -8,402
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,281 4,413 2,347 6,571 15,623
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,413 2,347 6,571 15,623 7,221