|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
101,820
|
27,622
|
43,252
|
40,866
|
81,554
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-79,651
|
-15,896
|
-23,987
|
-24,422
|
-56,473
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4,623
|
-10,220
|
-10,407
|
-4,453
|
-17,738
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-248
|
-396
|
-496
|
-1,430
|
-466
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-200
|
-2,036
|
993
|
-200
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,262
|
1,590
|
-592
|
2,695
|
1,800
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
2,342
|
-9,767
|
4,336
|
-5,028
|
1,132
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,178
|
-9,103
|
13,100
|
8,027
|
9,808
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,541
|
-1,230
|
-5,390
|
-4,808
|
11,305
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
-9,673
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
3
|
3
|
0
|
11
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,540
|
-1,227
|
-5,388
|
-4,808
|
1,643
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
10,437
|
3,280
|
9,691
|
11,017
|
11,100
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-16,864
|
-2,817
|
-12,989
|
-10,012
|
-13,499
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-6,480
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,427
|
463
|
-9,778
|
1,005
|
-2,399
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10,212
|
-9,867
|
-2,066
|
4,224
|
9,052
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,069
|
14,281
|
4,413
|
2,347
|
6,571
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,281
|
4,413
|
2,347
|
6,571
|
15,623
|