|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
40,866
|
81,554
|
29,199
|
27,970
|
51,404
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-24,422
|
-56,473
|
-8,138
|
-12,802
|
-39,736
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4,453
|
-17,738
|
-13,225
|
-9,442
|
-5,504
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-1,430
|
-466
|
-141
|
-53
|
-186
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-200
|
|
-1,253
|
-1
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2,695
|
1,800
|
442
|
2,696
|
3,410
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-5,028
|
1,132
|
-9,613
|
-2,217
|
-10,297
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,027
|
9,808
|
-2,730
|
6,151
|
-908
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,808
|
11,305
|
-239
|
51
|
-112
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-9,673
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
11
|
6
|
6
|
14
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,808
|
1,643
|
-233
|
57
|
-98
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11,017
|
11,100
|
350
|
0
|
1,876
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10,012
|
-13,499
|
-5,789
|
-439
|
-2,251
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-6,480
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,005
|
-2,399
|
-5,439
|
-6,919
|
-375
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,224
|
9,052
|
-8,402
|
-712
|
-1,380
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,347
|
6,571
|
15,623
|
7,221
|
6,509
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,571
|
15,623
|
7,221
|
6,509
|
5,129
|