単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,533 38,970 56,066 33,845 25,879
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 68,533 38,970 56,066 33,845 25,879
Giá vốn hàng bán 58,852 37,709 40,986 20,702 17,321
Lợi nhuận gộp 9,681 1,261 15,081 13,143 8,559
Doanh thu hoạt động tài chính 3 1 10 6 6
Chi phí tài chính 282 530 487 469 406
Trong đó: Chi phí lãi vay 282 530 487 469 406
Chi phí bán hàng 4,690 2,562 3,832 1,494 2,788
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,418 1,527 2,840 1,022 2,029
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,293 -3,357 7,931 10,164 3,341
Thu nhập khác 160 15 219 83 50
Chi phí khác 3 0 2 2 11
Lợi nhuận khác 157 15 218 81 39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,450 -3,342 8,149 10,244 3,380
Chi phí thuế TNDN hiện hành 245 -334 823 1,025 338
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 245 -334 823 1,025 338
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,205 -3,007 7,326 9,220 3,042
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,205 -3,007 7,326 9,220 3,042
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0