単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,970 56,066 33,845 25,879 87,824
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 38,970 56,066 33,845 25,879 87,824
Giá vốn hàng bán 37,709 40,986 20,702 17,321 79,676
Lợi nhuận gộp 1,261 15,081 13,143 8,559 8,148
Doanh thu hoạt động tài chính 1 10 6 6 3
Chi phí tài chính 530 487 469 406 437
Trong đó: Chi phí lãi vay 530 487 469 406 437
Chi phí bán hàng 2,562 3,832 1,494 2,788 4,774
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,527 2,840 1,022 2,029 2,546
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,357 7,931 10,164 3,341 394
Thu nhập khác 15 219 83 50 68
Chi phí khác 0 2 2 11
Lợi nhuận khác 15 218 81 39 68
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,342 8,149 10,244 3,380 462
Chi phí thuế TNDN hiện hành -334 823 1,025 338 53
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -334 823 1,025 338 53
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,007 7,326 9,220 3,042 409
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,007 7,326 9,220 3,042 409
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0