単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,809 24,546 68,533 38,970 56,066
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 52,809 24,546 68,533 38,970 56,066
Giá vốn hàng bán 37,613 15,259 58,852 37,709 40,986
Lợi nhuận gộp 15,196 9,287 9,681 1,261 15,081
Doanh thu hoạt động tài chính 2 3 3 1 10
Chi phí tài chính 638 667 282 530 487
Trong đó: Chi phí lãi vay 638 667 282 530 487
Chi phí bán hàng 2,461 1,204 4,690 2,562 3,832
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,225 1,367 2,418 1,527 2,840
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,874 6,052 2,293 -3,357 7,931
Thu nhập khác 251 19 160 15 219
Chi phí khác 0 3 0 2
Lợi nhuận khác 251 19 157 15 218
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,124 6,070 2,450 -3,342 8,149
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,020 607 245 -334 823
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,020 607 245 -334 823
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,104 5,463 2,205 -3,007 7,326
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,104 5,463 2,205 -3,007 7,326
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)