単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,546 68,533 38,970 56,066 33,845
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 24,546 68,533 38,970 56,066 33,845
Giá vốn hàng bán 15,259 58,852 37,709 40,986 20,702
Lợi nhuận gộp 9,287 9,681 1,261 15,081 13,143
Doanh thu hoạt động tài chính 3 3 1 10 6
Chi phí tài chính 667 282 530 487 469
Trong đó: Chi phí lãi vay 667 282 530 487 469
Chi phí bán hàng 1,204 4,690 2,562 3,832 1,494
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,367 2,418 1,527 2,840 1,022
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,052 2,293 -3,357 7,931 10,164
Thu nhập khác 19 160 15 219 83
Chi phí khác 3 0 2 2
Lợi nhuận khác 19 157 15 218 81
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,070 2,450 -3,342 8,149 10,244
Chi phí thuế TNDN hiện hành 607 245 -334 823 1,025
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 607 245 -334 823 1,025
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,463 2,205 -3,007 7,326 9,220
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,463 2,205 -3,007 7,326 9,220
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0