DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.00 | 6.80 | 0.63 | 0.59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.47 | 3.55 | 0.37 | 0.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.53 | 0.70 | 0.74 | 0.56 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.08 | 2.73 | 2.33 | 2.62 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 452.64 | 839.97 | 776.64 | 654.66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.01 | 85.57 | -7.54 | -15.71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.52 | 12.44 | 9.62 | 6.62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.34 | 7.63 | 4.46 | 6.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60.16 | 59.99 | 22.66 | 19.19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.94 | 77.61 | 36.28 | 32.12 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 419.09 | 211.27 | 246.65 | 391.30 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 174.16 | 127.32 | 96.24 | 84.69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.09 | 78.22 | 101.62 | 153.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 601.04 | 472.37 | 349.59 | 508.31 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 279.07 | 307.25 | 116.60 | 162.78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.60 | 1.39 | 1.19 | 1.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.18 | 1.04 | 0.86 | 1.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.09 | 0.29 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.16 | 1.80 | 1.41 | 1.70 |