TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,017,459
|
719,355
|
745,366
|
1,087,068
|
730,618
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
102,965
|
156,227
|
29,163
|
324,710
|
11,626
|
1. Tiền
|
28,321
|
151,120
|
25,581
|
303,283
|
9,956
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74,643
|
5,107
|
3,582
|
21,427
|
1,670
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
413,743
|
371,985
|
519,722
|
486,195
|
514,873
|
1. Phải thu khách hàng
|
241,074
|
297,383
|
262,099
|
412,749
|
266,513
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,705
|
12,275
|
55,567
|
78,656
|
250,482
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
197,786
|
83,715
|
217,707
|
10,298
|
14,293
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-44,822
|
-21,387
|
-15,651
|
-15,508
|
-16,416
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
457,909
|
169,905
|
173,984
|
245,918
|
176,755
|
1. Hàng tồn kho
|
468,544
|
187,827
|
184,619
|
256,553
|
183,095
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,635
|
-17,922
|
-10,635
|
-10,635
|
-6,340
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
42,842
|
21,238
|
22,497
|
30,246
|
27,363
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,909
|
525
|
537
|
1,478
|
1,852
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
39,825
|
19,917
|
20,851
|
27,571
|
23,961
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
108
|
796
|
1,109
|
1,196
|
1,550
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
169,230
|
124,956
|
113,251
|
110,308
|
302,377
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,979
|
1,824
|
1,918
|
2,145
|
2,382
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,979
|
1,824
|
1,918
|
2,145
|
2,382
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
152,612
|
97,998
|
86,736
|
84,356
|
72,138
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
147,443
|
93,878
|
82,760
|
80,523
|
68,441
|
- Nguyên giá
|
447,918
|
307,501
|
287,314
|
296,892
|
295,510
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-300,475
|
-213,623
|
-204,554
|
-216,369
|
-227,068
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,168
|
4,121
|
3,977
|
3,833
|
3,696
|
- Nguyên giá
|
6,446
|
5,022
|
5,022
|
5,022
|
5,022
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,277
|
-902
|
-1,046
|
-1,189
|
-1,326
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,381
|
3,284
|
3,187
|
3,091
|
2,994
|
- Nguyên giá
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,305
|
-2,402
|
-2,499
|
-2,595
|
-2,692
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
100
|
12,055
|
7,988
|
6,760
|
217,204
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
100
|
34,390
|
38,890
|
38,890
|
253,390
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-22,335
|
-30,902
|
-32,130
|
-36,186
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,805
|
9,795
|
8,839
|
12,755
|
7,660
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,396
|
8,715
|
7,669
|
11,842
|
6,832
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
409
|
1,079
|
1,171
|
912
|
828
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,186,689
|
844,311
|
858,617
|
1,197,376
|
1,032,995
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
844,200
|
482,924
|
477,127
|
789,489
|
623,521
|
I. Nợ ngắn hạn
|
818,610
|
464,426
|
466,292
|
779,814
|
615,174
|
1. Vay và nợ ngắn
|
425,095
|
208,981
|
258,127
|
279,399
|
339,765
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
159,791
|
47,337
|
28,716
|
157,621
|
195,463
|
4. Người mua trả tiền trước
|
124,446
|
169,353
|
132,863
|
272,564
|
19,122
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
33,338
|
11,521
|
10,862
|
16,315
|
12,836
|
6. Phải trả người lao động
|
14,629
|
4,753
|
4,659
|
6,019
|
5,037
|
7. Chi phí phải trả
|
8,897
|
10,057
|
21,996
|
38,939
|
35,173
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
51,349
|
10,819
|
7,338
|
7,096
|
5,234
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,372
|
II. Nợ dài hạn
|
25,590
|
18,499
|
10,835
|
9,674
|
8,347
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,007
|
289
|
164
|
164
|
158
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
150
|
1,616
|
2,063
|
1,406
|
1,199
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
19,958
|
3,677
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,458
|
2,716
|
0
|
686
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
342,490
|
361,387
|
381,490
|
407,888
|
409,474
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
342,490
|
361,387
|
381,490
|
407,888
|
409,474
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
154,574
|
154,574
|
320,044
|
320,647
|
320,647
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
25,767
|
31,266
|
5,499
|
5,333
|
4,471
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
137,816
|
137,681
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-30,872
|
2,036
|
23,405
|
49,434
|
45,223
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,065
|
834
|
968
|
1,098
|
1,171
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
53,909
|
34,535
|
31,246
|
31,177
|
37,836
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,186,689
|
844,311
|
858,617
|
1,197,376
|
1,032,995
|