単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 730,618 689,968 696,072 732,544 911,702
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,626 10,520 4,302 7,218 52,322
1. Tiền 9,956 8,880 3,280 4,021 51,322
2. Các khoản tương đương tiền 1,670 1,640 1,022 3,197 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 514,873 462,012 498,217 543,703 701,831
1. Phải thu khách hàng 266,513 243,089 280,918 321,149 439,233
2. Trả trước cho người bán 250,482 221,204 220,740 223,588 262,518
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,293 14,135 12,975 15,382 16,125
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,416 -16,416 -16,416 -16,416 -16,045
IV. Tổng hàng tồn kho 176,755 188,159 165,363 155,795 132,166
1. Hàng tồn kho 183,095 194,499 171,703 162,135 138,507
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -6,340 -6,340 -6,340 -6,340 -6,340
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,363 29,277 28,190 25,827 25,382
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,852 1,043 889 891 899
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23,961 26,624 25,666 23,300 22,904
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,550 1,610 1,636 1,636 1,580
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 302,377 297,745 295,175 291,655 257,702
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,382 2,574 2,574 2,574 2,620
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,382 2,574 2,574 2,574 2,620
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,138 68,606 65,107 61,626 58,095
1. Tài sản cố định hữu hình 68,441 64,938 61,467 58,013 54,511
- Nguyên giá 295,510 295,510 295,510 292,946 277,168
- Giá trị hao mòn lũy kế -227,068 -230,572 -234,043 -234,933 -222,657
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,696 3,668 3,640 3,612 3,584
- Nguyên giá 5,022 5,022 5,022 5,022 5,022
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,326 -1,354 -1,382 -1,410 -1,438
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 2,994 2,970 2,946 2,922 2,898
- Nguyên giá 5,686 5,686 5,686 5,686 5,686
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,692 -2,716 -2,740 -2,764 -2,788
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 217,204 217,528 216,692 216,692 189,267
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 253,390 253,390 253,390 253,390 226,090
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -36,186 -35,862 -36,698 -36,698 -36,823
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,660 6,067 7,856 5,526 4,823
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,832 5,260 7,071 4,762 3,646
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 828 807 785 764 1,177
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,032,995 987,713 991,247 1,024,198 1,169,404
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 623,521 598,183 610,733 641,440 759,585
I. Nợ ngắn hạn 615,174 589,501 602,410 630,156 748,925
1. Vay và nợ ngắn 339,765 343,741 381,525 428,858 415,071
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 195,463 172,948 156,264 131,483 251,440
4. Người mua trả tiền trước 19,122 20,471 17,775 13,246 7,137
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,836 9,926 10,473 11,760 14,069
6. Phải trả người lao động 5,037 3,527 4,734 5,408 6,020
7. Chi phí phải trả 35,173 30,666 24,299 30,457 45,056
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,234 5,853 6,336 7,962 9,113
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,372 1,543 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,347 8,682 8,323 11,284 10,660
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 158 154 154 153 147
4. Vay và nợ dài hạn 1,199 1,836 442 3,147 2,660
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 1,715 1,886 1,886
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 409,474 389,530 380,514 382,758 409,819
I. Vốn chủ sở hữu 409,474 389,530 380,514 382,758 409,819
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320,647 320,647 320,647 320,647 320,647
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,471 4,471 4,471 4,471 4,882
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,296 1,296 1,296 1,296 670
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 45,223 24,407 15,270 16,776 47,235
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,171 826 622 983 1,019
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 37,836 38,708 38,829 39,567 36,386
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,032,995 987,713 991,247 1,024,198 1,169,404