|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
915,729
|
730,618
|
689,968
|
696,072
|
732,544
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,224
|
11,626
|
10,520
|
4,302
|
7,218
|
|
1. Tiền
|
7,554
|
9,956
|
8,880
|
3,280
|
4,021
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,670
|
1,670
|
1,640
|
1,022
|
3,197
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
651,812
|
514,873
|
462,012
|
498,217
|
543,703
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
336,718
|
266,513
|
243,089
|
280,918
|
321,149
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
162,594
|
250,482
|
221,204
|
220,740
|
223,588
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
168,008
|
14,293
|
14,135
|
12,975
|
15,382
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,508
|
-16,416
|
-16,416
|
-16,416
|
-16,416
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
222,039
|
176,755
|
188,159
|
165,363
|
155,795
|
|
1. Hàng tồn kho
|
228,379
|
183,095
|
194,499
|
171,703
|
162,135
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,340
|
-6,340
|
-6,340
|
-6,340
|
-6,340
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30,655
|
27,363
|
29,277
|
28,190
|
25,827
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,179
|
1,852
|
1,043
|
889
|
891
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26,896
|
23,961
|
26,624
|
25,666
|
23,300
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,579
|
1,550
|
1,610
|
1,636
|
1,636
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
95,676
|
302,377
|
297,745
|
295,175
|
291,655
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,329
|
2,382
|
2,574
|
2,574
|
2,574
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,329
|
2,382
|
2,574
|
2,574
|
2,574
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
76,329
|
72,138
|
68,606
|
65,107
|
61,626
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
72,604
|
68,441
|
64,938
|
61,467
|
58,013
|
|
- Nguyên giá
|
296,630
|
295,510
|
295,510
|
295,510
|
292,946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-224,026
|
-227,068
|
-230,572
|
-234,043
|
-234,933
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,725
|
3,696
|
3,668
|
3,640
|
3,612
|
|
- Nguyên giá
|
5,022
|
5,022
|
5,022
|
5,022
|
5,022
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,297
|
-1,326
|
-1,354
|
-1,382
|
-1,410
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,018
|
2,994
|
2,970
|
2,946
|
2,922
|
|
- Nguyên giá
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
5,686
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,668
|
-2,692
|
-2,716
|
-2,740
|
-2,764
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,850
|
217,204
|
217,528
|
216,692
|
216,692
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
38,890
|
253,390
|
253,390
|
253,390
|
253,390
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-34,040
|
-36,186
|
-35,862
|
-36,698
|
-36,698
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,150
|
7,660
|
6,067
|
7,856
|
5,526
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,452
|
6,832
|
5,260
|
7,071
|
4,762
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
698
|
828
|
807
|
785
|
764
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,011,406
|
1,032,995
|
987,713
|
991,247
|
1,024,198
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
601,546
|
623,521
|
598,183
|
610,733
|
641,440
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
592,642
|
615,174
|
589,501
|
602,410
|
630,156
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
328,990
|
339,765
|
343,741
|
381,525
|
428,858
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
168,870
|
195,463
|
172,948
|
156,264
|
131,483
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46,989
|
19,122
|
20,471
|
17,775
|
13,246
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,458
|
12,836
|
9,926
|
10,473
|
11,760
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,913
|
5,037
|
3,527
|
4,734
|
5,408
|
|
7. Chi phí phải trả
|
31,467
|
35,173
|
30,666
|
24,299
|
30,457
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,377
|
5,234
|
5,853
|
6,336
|
7,962
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,200
|
1,372
|
1,543
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,903
|
8,347
|
8,682
|
8,323
|
11,284
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
159
|
158
|
154
|
154
|
153
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,453
|
1,199
|
1,836
|
442
|
3,147
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,715
|
1,886
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
409,860
|
409,474
|
389,530
|
380,514
|
382,758
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
409,860
|
409,474
|
389,530
|
380,514
|
382,758
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320,647
|
320,647
|
320,647
|
320,647
|
320,647
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,333
|
4,471
|
4,471
|
4,471
|
4,471
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
1,296
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52,427
|
45,223
|
24,407
|
15,270
|
16,776
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,379
|
1,171
|
826
|
622
|
983
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
30,156
|
37,836
|
38,708
|
38,829
|
39,567
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,011,406
|
1,032,995
|
987,713
|
991,247
|
1,024,198
|