単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -9,034 3,368 35,325 -28,256 -15,818
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,841 11,590 -22,025 13,455 13,641
- Khấu hao TSCĐ 3,629 1,259 6,089 3,652 3,127
- Các khoản dự phòng 836 -343 125 381
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -69 -208 -37,887 -404 -427
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,445 10,882 9,648 10,207 10,560
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,807 14,959 13,300 -14,802 -2,177
- Tăng, giảm các khoản phải thu -27,990 -51,763 -184,699 13,681 118,950
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,832 9,568 23,629 18,308 -31,198
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16,936 -12,198 150,879 -37,278 -78,862
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,655 3,275 1,102 1,036 -465
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,445 -12,145 -9,648 -6,670 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 14 3,190 -3,372 -928 -1,040
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -214 -789 36 -187 187
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -42,588 -45,902 -8,773 -26,840 5,396
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 28 -2,315 4,879 -9,324
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 2,315 -1,915 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -2,000 -10,685
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 27,300 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -60 2 37,887 24 432
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32 2 68,151 -1,976 -19,577
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 142,299 132,171 164,349 54,037 120,860
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -105,909 -83,354 -178,623 -71,007 -111,766
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 36,390 48,817 -14,274 -16,969 9,094
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,230 2,917 45,104 -45,786 -5,087
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,520 4,302 7,218 52,322 6,536
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,290 7,218 52,322 6,536 1,449