単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,438 -21,592 -9,034 3,368 35,325
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,031 10,421 11,841 11,590 -22,025
- Khấu hao TSCĐ 7,055 3,662 3,629 1,259 6,089
- Các khoản dự phòng 1,803 836 -343 125
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -715 -74 -69 -208 -37,887
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,887 6,833 7,445 10,882 9,648
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,593 -11,171 2,807 14,959 13,300
- Tăng, giảm các khoản phải thu 125,699 55,824 -27,990 -51,763 -184,699
- Tăng, giảm hàng tồn kho 45,284 -9,422 8,832 9,568 23,629
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,093 -33,906 -16,936 -12,198 150,879
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,944 2,391 -1,655 3,275 1,102
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -7,663 -6,833 -7,445 -12,145 -9,648
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -54 -2,300 14 3,190 -3,372
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -207 -345 -214 -789 36
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 182,689 -5,763 -42,588 -45,902 -8,773
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -28 28 -2,315 4,879
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 2,315 -1,915
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -209,250 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 27,300
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 742 74 -60 2 37,887
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -208,508 46 -32 2 68,151
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 159,108 110,620 142,299 132,171 164,349
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -132,887 -106,009 -105,909 -83,354 -178,623
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 26,222 4,611 36,390 48,817 -14,274
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 403 -1,106 -6,230 2,917 45,104
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,224 11,626 10,520 4,302 7,218
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,626 10,520 4,290 7,218 52,322