単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 157,435 119,810 306,112 66,278 47,150
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 157,435 119,810 306,112 66,278 47,150
Giá vốn hàng bán 149,375 99,617 286,257 74,128 41,648
Lợi nhuận gộp 8,060 20,194 19,855 -7,850 5,501
Doanh thu hoạt động tài chính 75 12 37,986 27 428
Chi phí tài chính 8,281 10,677 9,886 10,117 11,271
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,445 10,677 9,565 10,117 9,490
Chi phí bán hàng 213 287 340 112 237
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,841 8,639 10,636 10,126 10,246
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,200 604 36,980 -28,178 -15,825
Thu nhập khác 50 3,467 -1,419 40 2,650
Chi phí khác -116 702 237 118 2,643
Lợi nhuận khác 166 2,765 -1,655 -78 6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,034 3,368 35,325 -28,256 -15,818
Chi phí thuế TNDN hiện hành 61 503 5,248 126 91
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 21 21 -413 -413 50
Chi phí thuế TNDN 82 524 4,836 -287 141
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,116 2,844 30,490 -27,969 -15,960
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 121 738 -92 227 3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,238 2,106 30,581 -28,197 -15,963
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)