単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 210,997 251,648 71,304 157,435 119,810
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 210,997 251,648 71,304 157,435 119,810
Giá vốn hàng bán 191,728 231,851 76,186 149,375 99,617
Lợi nhuận gộp 19,270 19,797 -4,882 8,060 20,194
Doanh thu hoạt động tài chính 20 926 74 75 12
Chi phí tài chính 6,436 10,033 6,881 8,281 10,677
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,436 7,887 6,833 7,445 10,677
Chi phí bán hàng 147 40 26 213 287
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,427 9,388 9,737 8,841 8,639
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,279 1,263 -21,451 -9,200 604
Thu nhập khác 36 920 36 50 3,467
Chi phí khác 574 3,621 177 -116 702
Lợi nhuận khác -538 -2,700 -141 166 2,765
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,741 -1,438 -21,592 -9,034 3,368
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,646 1,333 81 61 503
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 21 21 21 21 21
Chi phí thuế TNDN 1,667 1,354 102 82 524
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,074 -2,792 -21,694 -9,116 2,844
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 798 302 161 121 738
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,276 -3,094 -21,855 -9,238 2,106
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)