単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71,304 157,435 119,810 306,112 66,278
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 71,304 157,435 119,810 306,112 66,278
Giá vốn hàng bán 76,186 149,375 99,617 286,257 74,128
Lợi nhuận gộp -4,882 8,060 20,194 19,855 -7,850
Doanh thu hoạt động tài chính 74 75 12 37,986 27
Chi phí tài chính 6,881 8,281 10,677 9,886 10,117
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,833 7,445 10,677 9,565 10,117
Chi phí bán hàng 26 213 287 340 112
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,737 8,841 8,639 10,636 10,126
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -21,451 -9,200 604 36,980 -28,178
Thu nhập khác 36 50 3,467 -1,419 40
Chi phí khác 177 -116 702 237 118
Lợi nhuận khác -141 166 2,765 -1,655 -78
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -21,592 -9,034 3,368 35,325 -28,256
Chi phí thuế TNDN hiện hành 81 61 503 5,248 126
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 21 21 21 -413 -413
Chi phí thuế TNDN 102 82 524 4,836 -287
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,694 -9,116 2,844 30,490 -27,969
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 161 121 738 -92 227
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -21,855 -9,238 2,106 30,581 -28,197
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)