単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 251,648 71,304 157,435 119,810 306,112
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 251,648 71,304 157,435 119,810 306,112
Giá vốn hàng bán 231,851 76,186 149,375 99,617 286,257
Lợi nhuận gộp 19,797 -4,882 8,060 20,194 19,855
Doanh thu hoạt động tài chính 926 74 75 12 37,986
Chi phí tài chính 10,033 6,881 8,281 10,677 9,886
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,887 6,833 7,445 10,677 9,565
Chi phí bán hàng 40 26 213 287 340
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,388 9,737 8,841 8,639 10,636
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,263 -21,451 -9,200 604 36,980
Thu nhập khác 920 36 50 3,467 -1,419
Chi phí khác 3,621 177 -116 702 237
Lợi nhuận khác -2,700 -141 166 2,765 -1,655
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,438 -21,592 -9,034 3,368 35,325
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,333 81 61 503 5,248
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 21 21 21 21 -413
Chi phí thuế TNDN 1,354 102 82 524 4,836
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,792 -21,694 -9,116 2,844 30,490
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 302 161 121 738 -92
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,094 -21,855 -9,238 2,106 30,581
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)