単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 526,391 452,645 839,968 776,640 654,662
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 526,391 452,645 839,968 776,640 654,662
Giá vốn hàng bán 433,244 386,923 735,472 701,958 611,334
Lợi nhuận gộp 93,147 65,721 104,496 74,682 43,327
Doanh thu hoạt động tài chính 64,142 68,213 9,330 1,136 38,018
Chi phí tài chính 45,235 59,529 26,864 30,857 35,595
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,672 18,644 25,637 26,801 34,391
Chi phí bán hàng 2,769 1,426 2,346 1,209 865
Chi phí quản lý doanh nghiệp 68,049 47,949 46,441 33,337 37,852
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,236 25,030 38,174 10,415 7,034
Thu nhập khác 2,574 3,992 1,874 1,820 2,134
Chi phí khác 7,432 870 1,601 4,381 1,000
Lợi nhuận khác -4,858 3,123 273 -2,561 1,134
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,379 28,152 38,447 7,854 8,168
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,597 7,074 8,506 4,920 5,894
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -18,521 -3,677 103 85 -349
Chi phí thuế TNDN -9,925 3,396 8,609 5,005 5,544
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 46,304 24,756 29,838 2,849 2,624
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,429 -1,155 2,648 1,604 929
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 48,733 25,911 27,189 1,246 1,694
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)