DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,34 | 11,51 | 9,21 | 10,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,48 | 32,52 | 28,59 | 31,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,25 | 0,23 | 0,25 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,44 | 1,40 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 9.371,82 | 8.569,91 | 8.381,72 | 10.011,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 61,31 | -8,56 | -2,20 | 19,45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46,05 | 43,30 | 37,28 | 37,71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 50,74 | 46,62 | 40,89 | 42,00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,52 | 76,51 | 78,47 | 83,68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,63 | 91,17 | 89,08 | 89,50 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 156,30 | 161,00 | 136,29 | 152,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 103,17 | 105,82 | 95,75 | 119,10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,92 | 46,51 | 50,30 | 94,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 333,91 | 405,64 | 491,46 | 499,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.487,27 | 5.579,63 | 7.215,72 | 8.554,29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,10 | 2,41 | 2,77 | 2,66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,69 | 2,01 | 2,41 | 2,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,73 | 0,69 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,58 | 0,53 | 0,53 |