TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,008,634
|
6,805,972
|
8,573,479
|
9,524,178
|
11,285,775
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
651,669
|
1,830,901
|
1,151,271
|
3,022,796
|
5,635,909
|
1. Tiền
|
234,349
|
259,187
|
457,071
|
288,383
|
274,413
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
417,320
|
1,571,714
|
694,200
|
2,734,413
|
5,361,496
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,328,559
|
913,528
|
1,749,362
|
1,132,367
|
1,060,073
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
432,982
|
72,554
|
789,693
|
719,448
|
733,143
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-953
|
-294
|
-802
|
-823
|
-823
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,082,282
|
2,986,542
|
4,013,296
|
3,780,066
|
3,129,682
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,348,736
|
2,034,511
|
2,664,128
|
3,383,810
|
2,611,501
|
2. Trả trước cho người bán
|
575,198
|
144,815
|
300,018
|
184,343
|
243,554
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
253,934
|
372,123
|
596,729
|
392,665
|
326,544
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-94,904
|
-119,126
|
-208,530
|
-431,652
|
-468,589
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
807,507
|
799,901
|
1,408,572
|
1,353,834
|
1,276,816
|
1. Hàng tồn kho
|
813,558
|
806,473
|
1,429,139
|
1,408,746
|
1,379,188
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-6,051
|
-6,572
|
-20,567
|
-54,912
|
-102,372
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
138,617
|
275,100
|
250,979
|
235,115
|
183,295
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,229
|
9,430
|
15,698
|
18,181
|
14,229
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
127,329
|
260,574
|
229,082
|
199,621
|
155,706
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,059
|
5,097
|
6,199
|
17,312
|
13,360
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14,521,820
|
25,021,031
|
25,341,077
|
25,388,094
|
25,076,565
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50,818
|
37,218
|
33,441
|
17,287
|
36,440
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
25
|
29
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
50,793
|
37,190
|
33,291
|
17,287
|
36,440
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,584,785
|
16,057,665
|
15,841,878
|
14,916,512
|
13,961,348
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,518,931
|
15,991,796
|
15,770,540
|
14,845,247
|
13,890,332
|
- Nguyên giá
|
4,432,809
|
21,253,747
|
22,224,184
|
22,367,176
|
22,462,780
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,913,878
|
-5,261,950
|
-6,453,644
|
-7,521,929
|
-8,572,448
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
65,853
|
65,868
|
71,338
|
71,266
|
71,016
|
- Nguyên giá
|
83,623
|
84,743
|
91,988
|
94,993
|
95,385
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,770
|
-18,875
|
-20,650
|
-23,727
|
-24,369
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,773,067
|
1,570,332
|
1,456,785
|
1,345,380
|
2,542,406
|
- Nguyên giá
|
2,616,686
|
2,507,128
|
2,507,128
|
2,509,257
|
3,858,506
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-843,619
|
-936,796
|
-1,050,344
|
-1,163,877
|
-1,316,100
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,287,155
|
6,261,443
|
6,490,633
|
6,560,456
|
6,198,537
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8,449,674
|
5,744,935
|
6,174,124
|
6,273,947
|
5,932,687
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
307,894
|
286,509
|
286,509
|
286,509
|
265,850
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-414
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
307,305
|
380,290
|
385,864
|
427,727
|
442,702
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
273,455
|
329,729
|
328,607
|
348,026
|
357,350
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
33,850
|
40,983
|
47,748
|
70,390
|
76,103
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
9,578
|
9,510
|
9,311
|
9,249
|
VI. Lợi thế thương mại
|
242,735
|
308,129
|
583,349
|
512,951
|
442,552
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
20,530,454
|
31,827,003
|
33,914,557
|
34,912,273
|
36,362,340
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,317,805
|
15,469,126
|
14,710,864
|
14,142,172
|
13,907,556
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,443,435
|
4,062,370
|
4,086,213
|
3,944,552
|
4,070,053
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,264,638
|
1,233,986
|
1,455,134
|
1,237,931
|
1,254,303
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
633,005
|
659,734
|
649,942
|
619,168
|
724,471
|
4. Người mua trả tiền trước
|
790,666
|
821,856
|
810,444
|
706,892
|
998,575
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
74,565
|
258,735
|
291,983
|
203,101
|
170,638
|
6. Phải trả người lao động
|
43,099
|
49,177
|
70,958
|
59,634
|
59,978
|
7. Chi phí phải trả
|
526,830
|
870,977
|
573,773
|
639,350
|
645,494
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
85,219
|
142,022
|
219,515
|
465,543
|
181,603
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
14,778
|
20,119
|
10,557
|
5,569
|
23,110
|
II. Nợ dài hạn
|
4,874,370
|
11,406,757
|
10,624,651
|
10,197,620
|
9,837,503
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
231,569
|
444,717
|
450,929
|
450,928
|
460,361
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,334,711
|
10,739,973
|
9,945,951
|
9,504,888
|
9,142,740
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
189,180
|
189,101
|
189,101
|
188,943
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
43,493
|
32,887
|
37,523
|
52,373
|
45,322
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
12,212,649
|
16,357,877
|
19,203,693
|
20,770,101
|
22,454,784
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
12,212,649
|
16,357,877
|
19,203,693
|
20,770,101
|
22,454,784
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,100,588
|
3,100,588
|
3,564,105
|
4,097,143
|
4,710,134
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,050,489
|
1,050,489
|
1,050,489
|
1,050,489
|
1,012,946
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-47,622
|
-47,622
|
-47,622
|
-47,622
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
234,722
|
234,679
|
234,679
|
415,591
|
415,591
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,114,819
|
8,963,841
|
10,704,620
|
11,802,465
|
12,761,421
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,883
|
4,093
|
2,888
|
5,241
|
7,252
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
759,653
|
3,055,902
|
3,697,422
|
3,452,035
|
3,554,691
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
20,530,454
|
31,827,003
|
33,914,557
|
34,912,273
|
36,362,340
|