|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,285,905
|
11,941,000
|
11,912,726
|
12,359,236
|
13,700,375
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,635,909
|
5,411,420
|
4,779,867
|
3,356,120
|
3,045,833
|
|
1. Tiền
|
274,413
|
643,411
|
547,257
|
333,163
|
371,189
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,361,496
|
4,768,009
|
4,232,610
|
3,022,957
|
2,674,644
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,060,073
|
1,302,663
|
2,018,069
|
3,650,601
|
4,651,698
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
733,143
|
733,143
|
933,438
|
1,181,295
|
1,085,463
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-823
|
-823
|
-823
|
-564
|
-188
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,129,469
|
3,636,821
|
3,679,707
|
3,801,027
|
4,188,841
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,612,750
|
2,972,857
|
2,759,897
|
2,449,511
|
3,077,503
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
240,365
|
330,148
|
461,055
|
453,740
|
413,404
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
328,272
|
379,874
|
359,050
|
543,218
|
582,158
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-468,589
|
-468,248
|
-494,007
|
-490,833
|
-580,701
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,276,816
|
1,390,349
|
1,240,817
|
1,291,160
|
1,523,628
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,379,188
|
1,487,949
|
1,337,481
|
1,387,241
|
1,583,042
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-102,372
|
-97,600
|
-96,664
|
-96,081
|
-59,414
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
183,637
|
199,747
|
194,266
|
260,327
|
290,375
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,572
|
30,499
|
20,447
|
24,487
|
14,919
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
155,706
|
147,477
|
150,114
|
210,933
|
256,056
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13,359
|
21,771
|
23,705
|
24,907
|
19,400
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25,075,025
|
24,948,410
|
25,103,184
|
25,906,761
|
26,375,490
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37,656
|
106,112
|
104,921
|
105,833
|
107,671
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
72,924
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
37,656
|
33,188
|
31,997
|
32,909
|
34,746
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,961,348
|
13,801,344
|
14,257,178
|
14,386,472
|
14,129,557
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,890,332
|
13,731,584
|
14,186,658
|
14,317,156
|
14,059,148
|
|
- Nguyên giá
|
22,462,780
|
22,572,219
|
23,294,344
|
23,717,924
|
23,730,769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,572,448
|
-8,840,635
|
-9,107,686
|
-9,400,768
|
-9,671,621
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
71,016
|
69,760
|
70,520
|
69,316
|
70,410
|
|
- Nguyên giá
|
95,385
|
95,385
|
97,395
|
97,553
|
100,013
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,369
|
-25,625
|
-26,875
|
-28,237
|
-29,603
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,542,406
|
2,495,866
|
2,454,009
|
2,406,475
|
2,478,049
|
|
- Nguyên giá
|
3,858,506
|
3,859,712
|
3,865,639
|
3,865,639
|
3,986,035
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,316,100
|
-1,363,846
|
-1,411,630
|
-1,459,164
|
-1,507,986
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,198,537
|
6,214,916
|
6,385,245
|
6,310,254
|
6,311,836
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,932,687
|
5,949,066
|
6,119,395
|
6,044,404
|
6,045,986
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
265,850
|
265,850
|
265,850
|
265,850
|
265,850
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
882,536
|
859,707
|
853,272
|
871,410
|
915,192
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
356,679
|
350,717
|
356,226
|
352,816
|
361,980
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
74,055
|
74,800
|
80,466
|
82,921
|
127,613
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
9,249
|
9,238
|
9,228
|
7,839
|
9,794
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
442,552
|
424,953
|
407,353
|
427,834
|
415,805
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
36,360,931
|
36,889,411
|
37,015,910
|
38,265,997
|
40,075,865
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,905,718
|
13,661,919
|
13,528,542
|
14,100,982
|
15,279,612
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,052,286
|
3,963,298
|
4,144,635
|
4,276,976
|
5,148,558
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,244,303
|
1,264,799
|
1,400,228
|
1,264,555
|
1,472,604
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
724,015
|
659,558
|
736,281
|
845,005
|
1,257,680
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
999,031
|
1,086,635
|
954,533
|
1,021,839
|
1,187,389
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
170,539
|
181,670
|
279,594
|
335,327
|
315,172
|
|
6. Phải trả người lao động
|
59,952
|
31,962
|
23,156
|
24,898
|
98,358
|
|
7. Chi phí phải trả
|
638,365
|
520,890
|
615,053
|
646,309
|
693,266
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
181,091
|
164,921
|
90,203
|
98,351
|
96,839
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
23,110
|
18,408
|
17,780
|
10,751
|
11,679
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,853,432
|
9,698,621
|
9,383,907
|
9,824,006
|
10,131,054
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
466,290
|
469,765
|
483,627
|
502,061
|
508,042
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
9,152,740
|
8,992,668
|
8,661,143
|
9,081,408
|
9,379,676
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
188,943
|
188,943
|
188,943
|
188,943
|
188,864
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
45,322
|
47,143
|
50,126
|
51,559
|
54,472
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
22,455,213
|
23,227,492
|
23,487,368
|
24,165,015
|
24,796,253
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
22,455,213
|
23,227,492
|
23,487,368
|
24,165,015
|
24,796,253
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,710,134
|
4,710,134
|
5,416,581
|
5,416,581
|
5,416,581
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,012,946
|
1,012,946
|
1,012,946
|
1,012,946
|
1,012,946
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
415,591
|
415,591
|
415,591
|
415,591
|
413,029
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12,761,306
|
13,366,960
|
12,806,267
|
13,481,307
|
14,103,293
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,252
|
15,964
|
17,124
|
13,113
|
10,279
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,555,235
|
3,721,860
|
3,835,982
|
3,838,589
|
3,850,403
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
36,360,931
|
36,889,411
|
37,015,910
|
38,265,997
|
40,075,865
|