単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 633,518 984,458 898,052 827,832 925,459
2. Điều chỉnh cho các khoản 247,582 150,302 293,161 235,455 214,897
- Khấu hao TSCĐ 335,609 335,614 336,652 345,866 364,197
- Các khoản dự phòng 486 -4,736 -7,994 25,876 -9,612
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7,047 -5,984 11,681 23,773 4,421
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -263,109 -356,575 -214,879 -332,759 -321,947
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 181,643 181,982 167,701 172,698 177,837
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 881,100 1,134,760 1,191,213 1,063,287 1,140,355
- Tăng, giảm các khoản phải thu 207,402 -117,520 -452,679 -125,701 -144,827
- Tăng, giảm hàng tồn kho 122,760 -61,522 -108,761 150,468 -49,781
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -92,313 113,532 1,797 6,415 183,307
- Tăng giảm chi phí trả trước -15,228 2,124 -9,626 4,553 780
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -14,196 201,622 0 -200,295 -247,857
- Tiền lãi vay phải trả -233,290 -142,784 -206,871 -136,552 -212,483
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,718 -134,477 -102,912 -12,142 -66,452
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,761 -2,331 -4,351 -4,567 -5,036
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 844,756 993,403 307,810 745,467 598,006
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -165,225 -324,426 -224,331 -268,241 -697,818
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 591 3,071 2,369 4,075 11,329
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 18,500 -313,112 -347,814 -816,500 -1,384,416
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 40,050 170,400 32,300 301,390
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -45,105 -6,963 0 0 -149,250
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 18,732 -5,953 57,468 0 50,723
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 301,772 364,308 128,004 189,464 282,004
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 169,316 -112,674 -352,004 -589,812 -1,887,428
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 10,079 0 85,710 0 2
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,322,332 487,715 398,570 512,827 978,213
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -664,740 -672,578 -521,225 -762,637 -965,593
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -288,634 -128,927 -143,351 -537,399 -146,940
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 379,037 -313,789 -180,296 -787,209 -134,318
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,393,109 566,939 -224,489 -631,554 -1,423,740
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,675,602 5,068,970 5,635,909 5,411,420 4,779,867
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 259 0 0 2 -7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,068,970 5,635,909 5,411,420 4,779,867 3,356,120