単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 827,832 925,459 864,139 1,054,383 884,504
2. Điều chỉnh cho các khoản 235,455 214,897 234,756 228,516 231,753
- Khấu hao TSCĐ 345,866 364,197 338,083 353,940 379,384
- Các khoản dự phòng 25,876 -9,612 56,666 -18,718 3,282
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 23,773 4,421 -1,036 -7,055 -306
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -332,759 -321,947 -326,309 -272,969 -349,558
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 172,698 177,837 167,351 173,318 198,951
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,063,287 1,140,355 1,098,896 1,282,899 1,116,257
- Tăng, giảm các khoản phải thu -125,701 -144,827 -288,696 -183,327 -149,660
- Tăng, giảm hàng tồn kho 150,468 -49,781 -195,801 130,392 -293,481
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,415 183,307 636,922 -162,357 1,175,615
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,553 780 -1,552 -8,277 -41,284
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -200,295 -247,857 95,832 352,320
- Tiền lãi vay phải trả -136,552 -212,483 -121,687 -219,249 -145,866
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,142 -66,452 -135,389 -201,052 -69,871
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,567 -5,036 -2,834 -2,270 -4,652
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 745,467 598,006 1,085,691 989,080 1,587,057
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -268,241 -697,818 -698,146 -299,780 -975,660
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4,075 11,329 -8,556 161 7,730
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -816,500 -1,384,416 -2,327,253 -879,887 -1,967,712
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 301,390 1,231,700 1,327,616 1,823,629
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -149,250 -306,412 -293,307 -22,165
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 50,723 24,843 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 189,464 282,004 335,809 209,593 243,003
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -589,812 -1,887,428 -1,748,014 64,396 -891,177
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 2 0 6,960
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 512,827 978,213 1,338,107 670,429 346,561
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -762,637 -965,593 -846,434 -727,545 -943,412
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -537,399 -146,940 -139,645 -44,752 -775,871
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -787,209 -134,318 352,028 -94,907 -1,372,722
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -631,554 -1,423,740 -310,295 958,569 -676,842
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,411,420 4,779,867 3,356,120 3,045,833 4,004,397
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 -7 7 -4 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,779,867 3,356,120 3,045,833 4,004,397 3,332,915