単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 984,458 898,052 827,832 925,459 864,139
2. Điều chỉnh cho các khoản 150,302 293,161 235,455 214,897 234,756
- Khấu hao TSCĐ 335,614 336,652 345,866 364,197 338,083
- Các khoản dự phòng -4,736 -7,994 25,876 -9,612 56,666
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5,984 11,681 23,773 4,421 -1,036
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -356,575 -214,879 -332,759 -321,947 -326,309
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 181,982 167,701 172,698 177,837 167,351
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,134,760 1,191,213 1,063,287 1,140,355 1,098,896
- Tăng, giảm các khoản phải thu -117,520 -452,679 -125,701 -144,827 -288,696
- Tăng, giảm hàng tồn kho -61,522 -108,761 150,468 -49,781 -195,801
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 113,532 1,797 6,415 183,307 636,922
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,124 -9,626 4,553 780 -1,552
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 201,622 0 -200,295 -247,857 95,832
- Tiền lãi vay phải trả -142,784 -206,871 -136,552 -212,483 -121,687
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -134,477 -102,912 -12,142 -66,452 -135,389
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,331 -4,351 -4,567 -5,036 -2,834
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 993,403 307,810 745,467 598,006 1,085,691
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -324,426 -224,331 -268,241 -697,818 -698,146
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,071 2,369 4,075 11,329 -8,556
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -313,112 -347,814 -816,500 -1,384,416 -2,327,253
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 170,400 32,300 301,390 1,231,700
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -6,963 0 0 -149,250 -306,412
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,953 57,468 0 50,723 24,843
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 364,308 128,004 189,464 282,004 335,809
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -112,674 -352,004 -589,812 -1,887,428 -1,748,014
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 85,710 0 2 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 487,715 398,570 512,827 978,213 1,338,107
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -672,578 -521,225 -762,637 -965,593 -846,434
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -128,927 -143,351 -537,399 -146,940 -139,645
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -313,789 -180,296 -787,209 -134,318 352,028
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 566,939 -224,489 -631,554 -1,423,740 -310,295
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,068,970 5,635,909 5,411,420 4,779,867 3,356,120
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 2 -7 7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,635,909 5,411,420 4,779,867 3,356,120 3,045,833