単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,073,500 2,516,317 2,555,164 2,880,570 2,477,132
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,137 2,810 3,001 2,992 6,380
Doanh thu thuần 2,068,363 2,513,508 2,552,162 2,877,578 2,470,752
Giá vốn hàng bán 1,117,906 1,660,323 1,620,172 1,838,005 1,424,596
Lợi nhuận gộp 950,457 853,185 931,990 1,039,572 1,046,156
Doanh thu hoạt động tài chính 110,150 119,534 101,766 120,306 136,767
Chi phí tài chính 190,667 201,173 184,462 166,857 174,009
Trong đó: Chi phí lãi vay 166,744 171,741 179,003 166,394 172,361
Chi phí bán hàng 20,462 30,841 30,156 38,246 30,257
Chi phí quản lý doanh nghiệp 92,702 136,792 125,170 291,666 105,504
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 896,896 826,711 936,562 896,664 1,047,014
Thu nhập khác 5,037 10,810 5,190 8,953 12,284
Chi phí khác 3,881 9,689 14,782 41,478 4,914
Lợi nhuận khác 1,156 1,121 -9,591 -32,525 7,370
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 140,119 222,798 242,594 233,554 173,861
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 898,052 827,832 926,970 864,139 1,054,383
Chi phí thuế TNDN hiện hành 79,869 96,469 102,487 140,249 107,908
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,391 -7,792 -328 -44,771 7,731
Chi phí thuế TNDN 81,260 88,677 102,158 95,478 115,639
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 816,792 739,155 824,812 768,661 938,745
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 205,388 115,655 150,585 149,228 714,243
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 611,404 623,500 674,227 619,433 224,502
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)