単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,336,152 2,073,500 2,516,317 2,555,164 2,880,570
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,529 5,137 2,810 3,001 2,992
Doanh thu thuần 2,333,623 2,068,363 2,513,508 2,552,162 2,877,578
Giá vốn hàng bán 1,318,387 1,117,906 1,660,323 1,620,172 1,838,005
Lợi nhuận gộp 1,015,236 950,457 853,185 931,990 1,039,572
Doanh thu hoạt động tài chính 108,098 110,150 119,534 101,766 120,306
Chi phí tài chính 190,043 190,667 201,173 184,462 166,857
Trong đó: Chi phí lãi vay 181,025 166,744 171,741 179,003 166,394
Chi phí bán hàng 35,981 20,462 30,841 30,156 38,246
Chi phí quản lý doanh nghiệp 197,403 92,702 136,792 125,170 291,666
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 976,047 896,896 826,711 936,562 896,664
Thu nhập khác 20,176 5,037 10,810 5,190 8,953
Chi phí khác 11,764 3,881 9,689 14,782 41,478
Lợi nhuận khác 8,411 1,156 1,121 -9,591 -32,525
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 276,141 140,119 222,798 242,594 233,554
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 984,458 898,052 827,832 926,970 864,139
Chi phí thuế TNDN hiện hành 111,555 79,869 96,469 102,487 140,249
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,909 1,391 -7,792 -328 -44,771
Chi phí thuế TNDN 101,646 81,260 88,677 102,158 95,478
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 882,812 816,792 739,155 824,812 768,661
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 203,489 205,388 115,655 150,585 149,228
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 679,324 611,404 623,500 674,227 619,433
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)