|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,073,500
|
2,516,317
|
2,555,164
|
2,880,570
|
2,477,132
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,137
|
2,810
|
3,001
|
2,992
|
6,380
|
|
Doanh thu thuần
|
2,068,363
|
2,513,508
|
2,552,162
|
2,877,578
|
2,470,752
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,117,906
|
1,660,323
|
1,620,172
|
1,838,005
|
1,424,596
|
|
Lợi nhuận gộp
|
950,457
|
853,185
|
931,990
|
1,039,572
|
1,046,156
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
110,150
|
119,534
|
101,766
|
120,306
|
136,767
|
|
Chi phí tài chính
|
190,667
|
201,173
|
184,462
|
166,857
|
174,009
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
166,744
|
171,741
|
179,003
|
166,394
|
172,361
|
|
Chi phí bán hàng
|
20,462
|
30,841
|
30,156
|
38,246
|
30,257
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
92,702
|
136,792
|
125,170
|
291,666
|
105,504
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
896,896
|
826,711
|
936,562
|
896,664
|
1,047,014
|
|
Thu nhập khác
|
5,037
|
10,810
|
5,190
|
8,953
|
12,284
|
|
Chi phí khác
|
3,881
|
9,689
|
14,782
|
41,478
|
4,914
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,156
|
1,121
|
-9,591
|
-32,525
|
7,370
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
140,119
|
222,798
|
242,594
|
233,554
|
173,861
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
898,052
|
827,832
|
926,970
|
864,139
|
1,054,383
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
79,869
|
96,469
|
102,487
|
140,249
|
107,908
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,391
|
-7,792
|
-328
|
-44,771
|
7,731
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
81,260
|
88,677
|
102,158
|
95,478
|
115,639
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
816,792
|
739,155
|
824,812
|
768,661
|
938,745
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
205,388
|
115,655
|
150,585
|
149,228
|
714,243
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
611,404
|
623,500
|
674,227
|
619,433
|
224,502
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|