DUPONT
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.65 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -148.29 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | -0.68 | -0.66 | -0.63 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2.99 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -30.05 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -110.92 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 133.69 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 79.99 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | 404.68 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,399.80 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 779.16 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -167.54 | -168.22 | -172.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.15 | 0.13 | 0.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.02 | 0.03 | 0.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.74 | 0.77 | 0.78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -1.68 | -1.66 | -1.63 |