DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,94 | 8,49 | 0,20 | 4,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,23 | 22,95 | 0,72 | 16,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,18 | 0,14 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,43 | 2,11 | 2,01 | 1,82 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 42,52 | 42,60 | 31,24 | 36,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 23,18 | 0,19 | -26,67 | 15,55 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,42 | 50,64 | 36,82 | 39,75 |
Tỷ lệ EBIT | % | 40,72 | 47,12 | 32,27 | 34,79 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,04 | 48,72 | 2,24 | 46,83 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,87 | 67,02 | 74,72 | 84,15 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 7,18 | 6,93 | 19,01 | 12,81 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 113,63 | 114,57 | 297,79 | 232,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 83,17 | 81,00 | 108,86 | 115,12 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -36,23 | -35,44 | -45,20 | -27,88 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,21 | 0,21 | 0,17 | 0,29 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,16 | 0,28 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,96 | 0,96 | 0,96 | 0,95 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,43 | 1,11 | 1,01 | 0,82 |