DUPONT
| Unit | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9.69 | 2.51 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -77.74 | 10.68 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.14 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.53 | 1.63 | 2.74 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.84 | 1.63 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -51.07 | 95.15 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -34.17 | 5.52 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -73.75 | 11.58 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 105.41 | 92.21 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1.13 | 28.21 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 37.28 | 28.72 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 21.43 | 24.62 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 206.51 | 116.73 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 0.02 | -0.65 | -1.89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.01 | 0.76 | 0.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.77 | 0.53 | 0.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.82 | 0.82 | 0.89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.53 | 0.63 | 1.74 |