DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,94 | 14,77 | 24,13 | 24,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,61 | 43,29 | 53,88 | 50,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,31 | 0,42 | 0,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,09 | 1,07 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 294,72 | 208,43 | 279,94 | 287,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,28 | -29,28 | 34,31 | 2,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,64 | 50,37 | 60,62 | 58,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 55,94 | 48,29 | 58,84 | 57,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,62 | 95,71 | 98,88 | 98,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,74 | 93,65 | 92,60 | 89,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,89 | 41,32 | 37,67 | 40,63 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,78 | 0,17 | 0,14 | 0,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,56 | 8,58 | 10,88 | 19,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 75,54 | 126,22 | 138,03 | 164,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -22,92 | 19,14 | 65,07 | 57,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 1,36 | 2,59 | 1,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 1,36 | 2,59 | 1,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,91 | 0,89 | 0,84 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,09 | 0,07 | 0,13 |