DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27,89 | 13,59 | 10,28 | 11,93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,24 | 9,92 | 7,22 | 8,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,79 | 1,14 | 1,18 | 1,22 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,20 | 1,21 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.782,72 | 1.017,53 | 1.087,77 | 1.106,41 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,22 | -42,92 | 6,90 | 1,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,79 | 17,32 | 14,26 | 16,32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,23 | 12,35 | 8,80 | 17,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 99,69 | 59,32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,33 | 80,32 | 82,34 | 81,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,92 | 52,44 | 59,36 | 53,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11,66 | 20,36 | 17,82 | 22,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,99 | 53,91 | 53,15 | 36,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 125,14 | 206,87 | 210,40 | 201,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 390,69 | 420,60 | 469,83 | 477,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,77 | 3,69 | 3,99 | 4,59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,45 | 3,23 | 3,52 | 3,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,35 | 0,32 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,21 | 0,21 | 0,17 |