DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,94 | 12,47 | 10,84 | 13,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,99 | 6,37 | 5,92 | 7,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,23 | 1,80 | 1,71 | 1,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,09 | 1,07 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 169,37 | 145,66 | 142,85 | 148,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,37 | -14,00 | -1,93 | 4,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,72 | 13,90 | 13,85 | 15,91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,32 | 8,07 | 7,45 | 10,30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 91,58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,95 | 78,95 | 79,43 | 79,32 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,53 | 15,88 | 17,40 | 22,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 69,91 | 90,46 | 72,76 | 59,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 2,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 148,82 | 183,78 | 193,80 | 205,27 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 63,89 | 66,73 | 70,41 | 73,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 13,35 | 11,10 | 13,96 | 8,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,85 | 6,28 | 9,42 | 6,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,09 | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,09 | 0,07 | 0,55 |