単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 72,522 69,059 73,344 75,848 83,586
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,792 31,519 35,189 44,381 39,980
1. Tiền 33,792 31,519 35,189 44,381 14,230
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 25,750
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 9,700
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,539 9,060 6,337 6,810 9,284
1. Phải thu khách hàng 5,960 7,521 6,742 7,415 6,174
2. Trả trước cho người bán 5,562 1,415 100 112 3,965
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17 124 124 221 372
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -629 -938 -1,228
IV. Tổng hàng tồn kho 26,235 27,989 31,079 24,533 20,513
1. Hàng tồn kho 26,235 27,989 31,079 24,533 20,513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 956 491 739 123 4,109
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 523 491 739 123 3,329
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 433 0 0 0 781
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,192 6,836 7,682 7,553 47,601
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,149 6,796 7,270 7,363 47,160
1. Tài sản cố định hữu hình 5,101 6,773 7,270 7,363 12,446
- Nguyên giá 125,947 128,849 131,762 130,836 138,381
- Giá trị hao mòn lũy kế -120,847 -122,076 -124,492 -123,474 -125,936
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 48 23 0 0 34,715
- Nguyên giá 75 75 75 75 35,419
- Giá trị hao mòn lũy kế -27 -52 -75 -75 -704
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 40 40 40 40 40
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 40 40 40 40 40
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 372 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 372 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 77,714 75,895 81,026 83,400 131,187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,717 5,172 6,610 5,433 46,692
I. Nợ ngắn hạn 5,717 5,172 6,610 5,433 9,692
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 0 0 0 894
4. Người mua trả tiền trước 58 59 210 136 321
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 814 306 143 111 329
6. Phải trả người lao động 3,250 1,404 3,494 2,689 5,580
7. Chi phí phải trả 93 158 172 98 204
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 37,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 37,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71,997 70,723 74,416 77,967 84,495
I. Vốn chủ sở hữu 71,997 70,723 74,416 77,967 84,495
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1,405 -1,405 -1,405 -1,405 -1,405
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,688 31,190 32,307 33,535 37,623
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,066 3,066 3,066 3,066 3,066
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,648 7,872 10,448 12,772 15,211
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,502 3,246 2,591 2,399 2,364
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 77,714 75,895 81,026 83,400 131,187