|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
146,244
|
179,300
|
155,848
|
152,018
|
159,458
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-81,282
|
-110,225
|
-90,301
|
-84,445
|
-95,126
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-34,946
|
-41,155
|
-32,508
|
-34,987
|
-33,979
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
-1,289
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,890
|
-2,753
|
-2,593
|
-2,264
|
-2,635
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
98,685
|
135,729
|
98,628
|
3,131
|
5,757
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-115,083
|
-154,725
|
-120,583
|
-20,054
|
-19,956
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,728
|
6,170
|
8,491
|
13,399
|
12,229
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,229
|
-5,174
|
-2,914
|
-2,614
|
-43,140
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
66
|
483
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-34,000
|
-35,000
|
-32,100
|
-26,000
|
-27,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
34,000
|
35,000
|
32,100
|
26,000
|
17,500
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
688
|
830
|
1,530
|
984
|
1,214
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-475
|
-3,861
|
-1,384
|
-1,630
|
-51,626
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
37,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,583
|
-4,583
|
-3,437
|
-2,578
|
-2,005
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,583
|
-4,583
|
-3,437
|
-2,578
|
34,995
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,670
|
-2,273
|
3,670
|
9,191
|
-4,402
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28,122
|
33,792
|
31,519
|
35,189
|
44,381
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33,792
|
31,519
|
35,189
|
44,381
|
39,980
|