単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 139,553 169,371 145,664 142,847 148,629
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 139,553 169,371 145,664 142,847 148,629
Giá vốn hàng bán 113,696 146,138 125,410 123,061 124,984
Lợi nhuận gộp 25,857 23,233 20,254 19,786 23,645
Doanh thu hoạt động tài chính 693 832 1,531 985 1,493
Chi phí tài chính 13 1 0 0 1,289
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 1,289
Chi phí bán hàng 1,908 2,002 1,837 2,156 1,983
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,114 11,531 8,190 8,266 10,433
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,515 10,531 11,758 10,350 11,433
Thu nhập khác 6,577 483 0 292 2,586
Chi phí khác 34 315 0 0
Lợi nhuận khác 6,543 168 0 292 2,586
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,058 10,698 11,758 10,641 14,019
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,952 2,252 2,476 2,188 2,899
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,952 2,252 2,476 2,188 2,899
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,106 8,447 9,283 8,453 11,120
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,106 8,447 9,283 8,453 11,120
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)