単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,610 38,274 33,380 32,471 36,073
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 38,610 38,274 33,380 32,471 36,073
Giá vốn hàng bán 32,441 32,097 28,232 25,596 30,168
Lợi nhuận gộp 6,169 6,177 5,148 6,875 5,904
Doanh thu hoạt động tài chính 768 5 94 731 289
Chi phí tài chính 170 562 551 562 575
Trong đó: Chi phí lãi vay 170 562 551 562 575
Chi phí bán hàng 565 538 484 625 501
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,415 4,445 3,009 3,037 3,146
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,787 637 1,198 3,381 1,971
Thu nhập khác 2,583 587 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 2,583 587 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,787 3,220 1,785 3,381 1,971
Chi phí thuế TNDN hiện hành 832 660 254 721 405
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 832 660 254 721 405
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,956 2,561 1,430 2,660 1,566
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,956 2,561 1,430 2,660 1,566
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)