単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,048 38,610 38,274 33,380 32,471
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 34,048 38,610 38,274 33,380 32,471
Giá vốn hàng bán 29,104 32,441 32,097 28,232 25,596
Lợi nhuận gộp 4,945 6,169 6,177 5,148 6,875
Doanh thu hoạt động tài chính 2 768 5 94 731
Chi phí tài chính 170 562 551 562
Trong đó: Chi phí lãi vay 170 562 551 562
Chi phí bán hàng 379 565 538 484 625
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,035 2,415 4,445 3,009 3,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,533 3,787 637 1,198 3,381
Thu nhập khác 3 2,583 587
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 3 2,583 587
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,536 3,787 3,220 1,785 3,381
Chi phí thuế TNDN hiện hành 507 832 660 254 721
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 507 832 660 254 721
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,029 2,956 2,561 1,430 2,660
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,029 2,956 2,561 1,430 2,660
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)