単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,012 34,048 38,610 38,274 33,380
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 37,012 34,048 38,610 38,274 33,380
Giá vốn hàng bán 32,020 29,104 32,441 32,097 28,232
Lợi nhuận gộp 4,992 4,945 6,169 6,177 5,148
Doanh thu hoạt động tài chính 637 2 768 5 94
Chi phí tài chính 0 170 562 551
Trong đó: Chi phí lãi vay 170 562 551
Chi phí bán hàng 539 379 565 538 484
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,226 2,035 2,415 4,445 3,009
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,864 2,533 3,787 637 1,198
Thu nhập khác 62 3 2,583 587
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 62 3 2,583 587
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,926 2,536 3,787 3,220 1,785
Chi phí thuế TNDN hiện hành 587 507 832 660 254
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 587 507 832 660 254
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,339 2,029 2,956 2,561 1,430
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,339 2,029 2,956 2,561 1,430
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)