|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,349
|
37,012
|
34,048
|
38,610
|
38,274
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
34,349
|
37,012
|
34,048
|
38,610
|
38,274
|
|
Giá vốn hàng bán
|
29,675
|
32,020
|
29,104
|
32,441
|
32,097
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,674
|
4,992
|
4,945
|
6,169
|
6,177
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
637
|
2
|
768
|
5
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
170
|
562
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
170
|
562
|
|
Chi phí bán hàng
|
446
|
539
|
379
|
565
|
538
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,927
|
2,226
|
2,035
|
2,415
|
4,445
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,304
|
2,864
|
2,533
|
3,787
|
637
|
|
Thu nhập khác
|
230
|
62
|
3
|
|
2,583
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
230
|
62
|
3
|
|
2,583
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,534
|
2,926
|
2,536
|
3,787
|
3,220
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
506
|
587
|
507
|
832
|
660
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
506
|
587
|
507
|
832
|
660
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,028
|
2,339
|
2,029
|
2,956
|
2,561
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,028
|
2,339
|
2,029
|
2,956
|
2,561
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|