DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,60 | 5,02 | 9,58 | 10,24 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,68 | 31,78 | 43,00 | 31,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,14 | 0,20 | 0,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,11 | 1,11 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 17,93 | 28,15 | 42,23 | 45,32 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,00 | 56,95 | 50,03 | 7,32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,80 | 34,22 | 47,14 | 47,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | 28,83 | 39,84 | 53,81 | 39,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,61 | 79,77 | 79,90 | 79,73 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 73,85 | 44,56 | 37,67 | 30,10 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 8,31 | 8,04 | 6,63 | 5,57 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,98 | 13,14 | 9,12 | 9,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.067,36 | 2.144,79 | 1.567,23 | 1.121,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 138,42 | 149,15 | 163,19 | 115,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 12,27 | 10,18 | 10,00 | 5,77 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 12,18 | 10,11 | 9,94 | 5,73 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,16 | 0,14 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,11 | 0,11 | 0,19 |