単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 150,705 165,393 181,321 139,204 147,994
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 731 112,619 4,094 6,668 5,934
1. Tiền 731 8,619 4,094 6,668 3,434
2. Các khoản tương đương tiền 0 104,000 0 0 2,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 145,214 48,214 171,714 127,714 137,714
1. Đầu tư ngắn hạn 3,714 3,714 3,714 3,714 3,714
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,628 3,436 4,358 3,738 3,161
1. Phải thu khách hàng 2,484 3,172 2,215 2,578 1,788
2. Trả trước cho người bán 93 96 64 111 30
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,554 918 2,923 1,892 2,187
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -504 -749 -844 -844 -844
IV. Tổng hàng tồn kho 290 344 355 327 375
1. Hàng tồn kho 290 344 355 327 375
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 843 779 800 757 810
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 87 70 103 60 113
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 755 710 697 697 697
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,097 31,466 28,792 26,557 24,642
I. Các khoản phải thu dài hạn 750 750 750 750 750
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 927 927 927 927 927
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -177 -177 -177 -177 -177
II. Tài sản cố định 33,040 30,159 27,377 25,010 23,008
1. Tài sản cố định hữu hình 32,998 30,159 27,377 25,010 23,008
- Nguyên giá 84,337 84,337 83,382 83,601 83,639
- Giá trị hao mòn lũy kế -51,339 -54,178 -56,005 -58,591 -60,630
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42 0 0 0 0
- Nguyên giá 377 377 377 377 377
- Giá trị hao mòn lũy kế -335 -377 -377 -377 -377
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 307 557 665 797 883
1. Chi phí trả trước dài hạn 307 557 665 797 883
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 184,802 196,859 210,113 165,761 172,636
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,542 18,713 20,600 26,603 27,320
I. Nợ ngắn hạn 12,281 16,241 18,128 24,118 25,858
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 139 563 488 553 411
4. Người mua trả tiền trước 94 154 219 289 320
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 94 1,053 1,217 807 1,496
6. Phải trả người lao động 1,401 1,886 2,464 2,242 1,627
7. Chi phí phải trả 8,453 10,303 11,823 17,522 20,408
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,078 1,188 941 1,011 214
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,261 2,472 2,472 2,485 1,463
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,261 2,472 2,472 2,485 1,463
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 170,260 178,147 189,513 139,158 145,316
I. Vốn chủ sở hữu 170,260 178,147 189,513 139,158 145,316
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123,641 123,641 123,641 123,641 123,641
2. Thặng dư vốn cổ phần -303 -303 -303 -303 -303
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,868 1,868 1,868 1,868 1,868
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,303 3,303 3,303 3,303 3,303
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,751 49,637 61,003 10,648 16,806
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,022 1,094 976 1,695 1,381
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 184,802 196,859 210,113 165,761 172,636